| hiện tại phân từ | disembarking |
| ngôi thứ ba số ít | disembarks |
| quá khứ phân từ | disembarked |
| thì quá khứ | disembarked |
The viscount disembarked its passagers at the airport.
Người phụ tá đã xuống tàu với hành khách tại sân bay.
"We embarked at Southampton, and disembarked in New York a week later."
"Chúng tôi đã lên tàu tại Southampton và xuống tàu ở New York một tuần sau đó."
He is argute easily, learning a cock to hit cry to disembark, he says to king: "Taking what come on the egg is a hen, and I am a cock.
Anh ta học rất nhanh, học cách gáy để xuống tàu, anh ta nói với nhà vua: "Việc lấy những gì đến từ trứng là một con gà mái, và ta là một con gà trống."
Passengers must disembark the plane after it lands.
Hành khách phải xuống máy bay sau khi nó hạ cánh.
The crew will assist passengers to disembark safely.
Phi hành đoàn sẽ hỗ trợ hành khách xuống tàu an toàn.
Please wait until the train comes to a complete stop before disembarking.
Xin vui lòng đợi cho đến khi tàu dừng hoàn toàn trước khi xuống tàu.
Tourists disembarked from the cruise ship to explore the island.
Du khách đã xuống tàu du lịch để khám phá hòn đảo.
The disembarkation process was quick and efficient.
Quy trình xuống tàu diễn ra nhanh chóng và hiệu quả.
Passengers were asked to disembark due to a technical issue.
Hành khách được yêu cầu xuống tàu do sự cố kỹ thuật.
The soldiers disembarked from the helicopter and spread out across the field.
Các binh lính đã xuống trực thăng và tỏa ra khắp cánh đồng.
The ferry will disembark passengers at the main dock.
Phà sẽ đưa hành khách xuống tại bến chính.
Visitors disembarked the bus and headed towards the museum.
Du khách xuống xe buýt và hướng đến bảo tàng.
The crew instructed everyone to disembark in an orderly manner.
Phi hành đoàn hướng dẫn mọi người xuống tàu một cách trật tự.
The viscount disembarked its passagers at the airport.
Người phụ tá đã xuống tàu với hành khách tại sân bay.
"We embarked at Southampton, and disembarked in New York a week later."
"Chúng tôi đã lên tàu tại Southampton và xuống tàu ở New York một tuần sau đó."
He is argute easily, learning a cock to hit cry to disembark, he says to king: "Taking what come on the egg is a hen, and I am a cock.
Anh ta học rất nhanh, học cách gáy để xuống tàu, anh ta nói với nhà vua: "Việc lấy những gì đến từ trứng là một con gà mái, và ta là một con gà trống."
Passengers must disembark the plane after it lands.
Hành khách phải xuống máy bay sau khi nó hạ cánh.
The crew will assist passengers to disembark safely.
Phi hành đoàn sẽ hỗ trợ hành khách xuống tàu an toàn.
Please wait until the train comes to a complete stop before disembarking.
Xin vui lòng đợi cho đến khi tàu dừng hoàn toàn trước khi xuống tàu.
Tourists disembarked from the cruise ship to explore the island.
Du khách đã xuống tàu du lịch để khám phá hòn đảo.
The disembarkation process was quick and efficient.
Quy trình xuống tàu diễn ra nhanh chóng và hiệu quả.
Passengers were asked to disembark due to a technical issue.
Hành khách được yêu cầu xuống tàu do sự cố kỹ thuật.
The soldiers disembarked from the helicopter and spread out across the field.
Các binh lính đã xuống trực thăng và tỏa ra khắp cánh đồng.
The ferry will disembark passengers at the main dock.
Phà sẽ đưa hành khách xuống tại bến chính.
Visitors disembarked the bus and headed towards the museum.
Du khách xuống xe buýt và hướng đến bảo tàng.
The crew instructed everyone to disembark in an orderly manner.
Phi hành đoàn hướng dẫn mọi người xuống tàu một cách trật tự.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay