| số nhiều | disincentives |
spiralling house prices are beginning to act as a disincentive to development.
những xu hướng giá nhà tăng chóng mặt bắt đầu trở thành một trở ngại đối với sự phát triển.
higher taxes have major disincentive effects on work effort.
thuế cao hơn có những tác động tiêu cực đáng kể đến nỗ lực làm việc.
What incentive and disincentives were used to encourage compliance with the one-child policy? Which were used more – incentives of disincentives, and why?
Những ưu đãi và rào cản nào được sử dụng để khuyến khích tuân thủ chính sách một con? Ưu đãi hay rào cản nào được sử dụng nhiều hơn, và tại sao?
One of the big disincentives to placing weapons in space has been the technical difficulty and cost of such an enterprise.
Một trong những trở ngại lớn để đặt vũ khí vào không gian là sự khó khăn và chi phí về mặt kỹ thuật của một dự án như vậy.
High taxes can serve as a disincentive for people to work harder.
Thuế cao có thể là một trở ngại khiến mọi người không muốn làm việc chăm chỉ hơn.
Strict regulations may act as a disincentive for businesses to expand.
Các quy định nghiêm ngặt có thể là một trở ngại khiến các doanh nghiệp không muốn mở rộng.
Lack of recognition can be a disincentive for employees to perform well.
Thiếu sự công nhận có thể là một trở ngại khiến nhân viên không muốn làm việc tốt.
Fear of failure can serve as a strong disincentive for taking risks.
Sợ thất bại có thể là một trở ngại lớn khiến mọi người không muốn chấp nhận rủi ro.
A negative work environment can act as a disincentive for employee retention.
Môi trường làm việc tiêu cực có thể là một trở ngại khiến nhân viên không muốn gắn bó.
Low wages can be a disincentive for individuals to pursue certain careers.
Mức lương thấp có thể là một trở ngại khiến mọi người không muốn theo đuổi một số nghề nghiệp nhất định.
Lack of opportunities for advancement can serve as a disincentive for employee motivation.
Thiếu cơ hội thăng tiến có thể là một trở ngại khiến nhân viên không có động lực.
Inadequate training can act as a disincentive for employees to improve their skills.
Đào tạo không đầy đủ có thể là một trở ngại khiến nhân viên không muốn cải thiện kỹ năng của mình.
Unfair treatment can be a strong disincentive for employee loyalty.
Sự đối xử bất công có thể là một trở ngại lớn khiến nhân viên không trung thành.
Excessive bureaucracy can serve as a disincentive for innovation within organizations.
Thủ tục hành chính quá mức có thể là một trở ngại cho sự đổi mới trong các tổ chức.
spiralling house prices are beginning to act as a disincentive to development.
những xu hướng giá nhà tăng chóng mặt bắt đầu trở thành một trở ngại đối với sự phát triển.
higher taxes have major disincentive effects on work effort.
thuế cao hơn có những tác động tiêu cực đáng kể đến nỗ lực làm việc.
What incentive and disincentives were used to encourage compliance with the one-child policy? Which were used more – incentives of disincentives, and why?
Những ưu đãi và rào cản nào được sử dụng để khuyến khích tuân thủ chính sách một con? Ưu đãi hay rào cản nào được sử dụng nhiều hơn, và tại sao?
One of the big disincentives to placing weapons in space has been the technical difficulty and cost of such an enterprise.
Một trong những trở ngại lớn để đặt vũ khí vào không gian là sự khó khăn và chi phí về mặt kỹ thuật của một dự án như vậy.
High taxes can serve as a disincentive for people to work harder.
Thuế cao có thể là một trở ngại khiến mọi người không muốn làm việc chăm chỉ hơn.
Strict regulations may act as a disincentive for businesses to expand.
Các quy định nghiêm ngặt có thể là một trở ngại khiến các doanh nghiệp không muốn mở rộng.
Lack of recognition can be a disincentive for employees to perform well.
Thiếu sự công nhận có thể là một trở ngại khiến nhân viên không muốn làm việc tốt.
Fear of failure can serve as a strong disincentive for taking risks.
Sợ thất bại có thể là một trở ngại lớn khiến mọi người không muốn chấp nhận rủi ro.
A negative work environment can act as a disincentive for employee retention.
Môi trường làm việc tiêu cực có thể là một trở ngại khiến nhân viên không muốn gắn bó.
Low wages can be a disincentive for individuals to pursue certain careers.
Mức lương thấp có thể là một trở ngại khiến mọi người không muốn theo đuổi một số nghề nghiệp nhất định.
Lack of opportunities for advancement can serve as a disincentive for employee motivation.
Thiếu cơ hội thăng tiến có thể là một trở ngại khiến nhân viên không có động lực.
Inadequate training can act as a disincentive for employees to improve their skills.
Đào tạo không đầy đủ có thể là một trở ngại khiến nhân viên không muốn cải thiện kỹ năng của mình.
Unfair treatment can be a strong disincentive for employee loyalty.
Sự đối xử bất công có thể là một trở ngại lớn khiến nhân viên không trung thành.
Excessive bureaucracy can serve as a disincentive for innovation within organizations.
Thủ tục hành chính quá mức có thể là một trở ngại cho sự đổi mới trong các tổ chức.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay