a disliker
một người không thích
disliker of cats
người không thích mèo
be a disliker
hãy là một người không thích
dislikers unite
những người không thích hãy đoàn kết
disliker's choice
sự lựa chọn của người không thích
was a disliker
đã từng là một người không thích
disliker's opinion
ý kiến của người không thích
disliker always
người không thích luôn luôn
disliker's view
quan điểm của người không thích
he's a notorious disliker of overly sweet desserts.
anh ấy là một người đặc biệt ghét những món tráng miệng quá ngọt.
the disliker of modern art criticized the exhibition's lack of originality.
người ghét nghệ thuật hiện đại đã chỉ trích sự thiếu nguyên bản của cuộc triển lãm.
she's a vocal disliker of reality television shows.
cô ấy là một người đặc biệt ghét những chương trình truyền hình thực tế.
as a lifelong disliker of cilantro, he avoids mexican food.
vốn là một người ghét rau mùi suốt đời, anh ấy tránh ăn đồ ăn mexico.
the disliker of crowds prefers quiet evenings at home.
người ghét đám đông thích những buổi tối yên tĩnh ở nhà.
he's a passionate disliker of processed foods and advocates for organic options.
anh ấy là một người đặc biệt ghét thực phẩm chế biến sẵn và ủng hộ các lựa chọn hữu cơ.
the disliker of horror movies left the theater early.
người ghét những bộ phim kinh dị đã rời khỏi rạp sớm.
she's a dedicated disliker of early morning meetings.
cô ấy là một người đặc biệt ghét những cuộc họp vào buổi sáng sớm.
he's a confirmed disliker of pineapple on pizza.
anh ấy là một người đặc biệt ghét dứa trên bánh pizza.
the disliker of bureaucracy found the paperwork overwhelming.
người ghét quan liêu thấy công việc giấy tờ quá tải.
she's a habitual disliker of anything involving public speaking.
cô ấy là một người đặc biệt ghét bất cứ điều gì liên quan đến phát biểu trước công chúng.
a disliker
một người không thích
disliker of cats
người không thích mèo
be a disliker
hãy là một người không thích
dislikers unite
những người không thích hãy đoàn kết
disliker's choice
sự lựa chọn của người không thích
was a disliker
đã từng là một người không thích
disliker's opinion
ý kiến của người không thích
disliker always
người không thích luôn luôn
disliker's view
quan điểm của người không thích
he's a notorious disliker of overly sweet desserts.
anh ấy là một người đặc biệt ghét những món tráng miệng quá ngọt.
the disliker of modern art criticized the exhibition's lack of originality.
người ghét nghệ thuật hiện đại đã chỉ trích sự thiếu nguyên bản của cuộc triển lãm.
she's a vocal disliker of reality television shows.
cô ấy là một người đặc biệt ghét những chương trình truyền hình thực tế.
as a lifelong disliker of cilantro, he avoids mexican food.
vốn là một người ghét rau mùi suốt đời, anh ấy tránh ăn đồ ăn mexico.
the disliker of crowds prefers quiet evenings at home.
người ghét đám đông thích những buổi tối yên tĩnh ở nhà.
he's a passionate disliker of processed foods and advocates for organic options.
anh ấy là một người đặc biệt ghét thực phẩm chế biến sẵn và ủng hộ các lựa chọn hữu cơ.
the disliker of horror movies left the theater early.
người ghét những bộ phim kinh dị đã rời khỏi rạp sớm.
she's a dedicated disliker of early morning meetings.
cô ấy là một người đặc biệt ghét những cuộc họp vào buổi sáng sớm.
he's a confirmed disliker of pineapple on pizza.
anh ấy là một người đặc biệt ghét dứa trên bánh pizza.
the disliker of bureaucracy found the paperwork overwhelming.
người ghét quan liêu thấy công việc giấy tờ quá tải.
she's a habitual disliker of anything involving public speaking.
cô ấy là một người đặc biệt ghét bất cứ điều gì liên quan đến phát biểu trước công chúng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay