| số nhiều | disorientations |
a.Mental disorders: Disorientation, obvious decrease in computation ability, hypomnesia, and unresponsiveness, unable to take care of oneself.Some patients may develop a dementia syndrome.
a.Rối loạn tâm thần: Mất phương hướng, giảm rõ rệt khả năng tính toán, chứng mất trí nhớ và không phản ứng, không thể tự chăm sóc bản thân.Một số bệnh nhân có thể phát triển hội chứng sa sút trí tuệ.
The medication can cause disorientation in some patients.
Thuốc có thể gây ra mất phương hướng ở một số bệnh nhân.
Jet lag often leads to disorientation and fatigue.
Múi giờ khác nhau thường dẫn đến mất phương hướng và mệt mỏi.
The sudden change in environment caused disorientation in the hikers.
Sự thay đổi đột ngột về môi trường đã gây ra mất phương hướng cho những người đi bộ đường dài.
The disorientation from the virtual reality game made him dizzy.
Cảm giác mất phương hướng từ trò chơi thực tế ảo khiến anh ấy cảm thấy chóng chóng.
Severe weather conditions can result in disorientation for pilots.
Điều kiện thời tiết khắc nghiệt có thể gây ra mất phương hướng cho phi công.
The disorientation caused by the maze made it challenging to find the exit.
Cảm giác mất phương hướng do mê cung gây ra khiến việc tìm đường ra rất khó khăn.
The disorientation of losing his job left him feeling lost.
Cảm giác mất phương hướng khi mất việc làm khiến anh ấy cảm thấy lạc lõng.
The disorientation after the car accident left her confused and disoriented.
Cảm giác mất phương hướng sau tai nạn xe hơi khiến cô ấy bối rối và mất phương hướng.
The disorientation caused by the loud noise disoriented the animals in the zoo.
Tiếng ồn lớn gây ra mất phương hướng khiến động vật trong sở thú mất phương hướng.
The disorientation from the medication side effects affected his ability to concentrate.
Cảm giác mất phương hướng do tác dụng phụ của thuốc đã ảnh hưởng đến khả năng tập trung của anh ấy.
It evokes the giddy disorientation that you feel in an unfamiliar place.
Nó gợi lên sự choáng váng và mất phương hướng mà bạn cảm thấy ở một nơi xa lạ.
Nguồn: TED Talks (Video Version) Bilingual SelectionAnd low chloride and sodium can cause headaches, poor balance, disorientation, seizures and coma.
Và lượng chloride và natri thấp có thể gây ra đau đầu, mất thăng bằng, mất phương hướng, co giật và hôn mê.
Nguồn: Osmosis - MicroorganismsAcoustic ceiling tiles, carpeted floors, and soft furniture can absorb noises that trigger disorientation.
Các tấm trần nhà cách âm, sàn nhà trải thảm và đồ nội thất mềm mại có thể hấp thụ tiếng ồn gây ra mất phương hướng.
Nguồn: Vox opinionBut it can have longer term effects: headache, nausea, disorientation, dizziness, pulmonary edema, death.
Nhưng nó có thể gây ra những tác động lâu dài hơn: đau đầu, buồn nôn, mất phương hướng, chóng mặt, phù phổi, tử vong.
Nguồn: Crash Course Comprehensive EditionWell I observed nausea, photosensitivity, disorientation, a few of the tell tale symptoms of a opioid overdose.
Tôi nhận thấy buồn nôn, nhạy cảm với ánh sáng, mất phương hướng, một vài dấu hiệu đặc trưng của quá liều opioid.
Nguồn: Medical knowledge in film and television dramas.These imbalances can lead to symptoms like disorientation, dry mouth, swollen tongue, sunken eyes, cold clammy skin, or shriveled and dry hands and feet.
Những sự mất cân bằng này có thể dẫn đến các triệu chứng như mất phương hướng, khô miệng, lưỡi sưng, mắt hõm, da lạnh và ẩm ướt, hoặc tay và chân nhăn nheo và khô.
Nguồn: Osmosis - MicroorganismsThe onset of generalized amnesia can be sudden, stress-induced, and may be accompanied by a dissociative fugue, meaning a temporary period of disorientation and wandering or travel.
Sự khởi phát của chứng mất trí nhớ toàn thể có thể diễn ra đột ngột, do căng thẳng và có thể đi kèm với một trạng thái mất kết nối, nghĩa là một giai đoạn tạm thời của mất phương hướng và lang thang hoặc đi lại.
Nguồn: Osmosis - Mental PsychologyMild hyponatremia causes few symptoms, but more severe cases can lead to brain swelling and progressive neurological symptoms, including confusion, disorientation, seizures, coma, and sometimes death.
Hyponatremia nhẹ gây ra ít triệu chứng, nhưng các trường hợp nghiêm trọng hơn có thể dẫn đến sưng não và các triệu chứng thần kinh tiến triển, bao gồm lẫn lộn, mất phương hướng, co giật, hôn mê và đôi khi tử vong.
Nguồn: China Daily Latest CollectionIt could be just postictal disorientation.
Có thể chỉ là mất phương hướng sau khi lên cơn động kinh.
Nguồn: HSDR1Instead of voyeurism and fetishistic fixation, there is spatial disorientation; instead of the logic of the 'scene', it is semantic clusters, mental maps, spatial metaphors that organize comprehension and narrative transformation.
Thay vì ái kỷ và sự ám ảnh về dục vọng, có sự mất phương hướng về không gian; thay vì logic của 'khung cảnh', đó là các cụm từ, bản đồ tư duy, phép ẩn dụ không gian tổ chức sự hiểu biết và chuyển đổi kể chuyện.
Nguồn: Deep Dive into the Movie World (LSOO)a.Mental disorders: Disorientation, obvious decrease in computation ability, hypomnesia, and unresponsiveness, unable to take care of oneself.Some patients may develop a dementia syndrome.
a.Rối loạn tâm thần: Mất phương hướng, giảm rõ rệt khả năng tính toán, chứng mất trí nhớ và không phản ứng, không thể tự chăm sóc bản thân.Một số bệnh nhân có thể phát triển hội chứng sa sút trí tuệ.
The medication can cause disorientation in some patients.
Thuốc có thể gây ra mất phương hướng ở một số bệnh nhân.
Jet lag often leads to disorientation and fatigue.
Múi giờ khác nhau thường dẫn đến mất phương hướng và mệt mỏi.
The sudden change in environment caused disorientation in the hikers.
Sự thay đổi đột ngột về môi trường đã gây ra mất phương hướng cho những người đi bộ đường dài.
The disorientation from the virtual reality game made him dizzy.
Cảm giác mất phương hướng từ trò chơi thực tế ảo khiến anh ấy cảm thấy chóng chóng.
Severe weather conditions can result in disorientation for pilots.
Điều kiện thời tiết khắc nghiệt có thể gây ra mất phương hướng cho phi công.
The disorientation caused by the maze made it challenging to find the exit.
Cảm giác mất phương hướng do mê cung gây ra khiến việc tìm đường ra rất khó khăn.
The disorientation of losing his job left him feeling lost.
Cảm giác mất phương hướng khi mất việc làm khiến anh ấy cảm thấy lạc lõng.
The disorientation after the car accident left her confused and disoriented.
Cảm giác mất phương hướng sau tai nạn xe hơi khiến cô ấy bối rối và mất phương hướng.
The disorientation caused by the loud noise disoriented the animals in the zoo.
Tiếng ồn lớn gây ra mất phương hướng khiến động vật trong sở thú mất phương hướng.
The disorientation from the medication side effects affected his ability to concentrate.
Cảm giác mất phương hướng do tác dụng phụ của thuốc đã ảnh hưởng đến khả năng tập trung của anh ấy.
It evokes the giddy disorientation that you feel in an unfamiliar place.
Nó gợi lên sự choáng váng và mất phương hướng mà bạn cảm thấy ở một nơi xa lạ.
Nguồn: TED Talks (Video Version) Bilingual SelectionAnd low chloride and sodium can cause headaches, poor balance, disorientation, seizures and coma.
Và lượng chloride và natri thấp có thể gây ra đau đầu, mất thăng bằng, mất phương hướng, co giật và hôn mê.
Nguồn: Osmosis - MicroorganismsAcoustic ceiling tiles, carpeted floors, and soft furniture can absorb noises that trigger disorientation.
Các tấm trần nhà cách âm, sàn nhà trải thảm và đồ nội thất mềm mại có thể hấp thụ tiếng ồn gây ra mất phương hướng.
Nguồn: Vox opinionBut it can have longer term effects: headache, nausea, disorientation, dizziness, pulmonary edema, death.
Nhưng nó có thể gây ra những tác động lâu dài hơn: đau đầu, buồn nôn, mất phương hướng, chóng mặt, phù phổi, tử vong.
Nguồn: Crash Course Comprehensive EditionWell I observed nausea, photosensitivity, disorientation, a few of the tell tale symptoms of a opioid overdose.
Tôi nhận thấy buồn nôn, nhạy cảm với ánh sáng, mất phương hướng, một vài dấu hiệu đặc trưng của quá liều opioid.
Nguồn: Medical knowledge in film and television dramas.These imbalances can lead to symptoms like disorientation, dry mouth, swollen tongue, sunken eyes, cold clammy skin, or shriveled and dry hands and feet.
Những sự mất cân bằng này có thể dẫn đến các triệu chứng như mất phương hướng, khô miệng, lưỡi sưng, mắt hõm, da lạnh và ẩm ướt, hoặc tay và chân nhăn nheo và khô.
Nguồn: Osmosis - MicroorganismsThe onset of generalized amnesia can be sudden, stress-induced, and may be accompanied by a dissociative fugue, meaning a temporary period of disorientation and wandering or travel.
Sự khởi phát của chứng mất trí nhớ toàn thể có thể diễn ra đột ngột, do căng thẳng và có thể đi kèm với một trạng thái mất kết nối, nghĩa là một giai đoạn tạm thời của mất phương hướng và lang thang hoặc đi lại.
Nguồn: Osmosis - Mental PsychologyMild hyponatremia causes few symptoms, but more severe cases can lead to brain swelling and progressive neurological symptoms, including confusion, disorientation, seizures, coma, and sometimes death.
Hyponatremia nhẹ gây ra ít triệu chứng, nhưng các trường hợp nghiêm trọng hơn có thể dẫn đến sưng não và các triệu chứng thần kinh tiến triển, bao gồm lẫn lộn, mất phương hướng, co giật, hôn mê và đôi khi tử vong.
Nguồn: China Daily Latest CollectionIt could be just postictal disorientation.
Có thể chỉ là mất phương hướng sau khi lên cơn động kinh.
Nguồn: HSDR1Instead of voyeurism and fetishistic fixation, there is spatial disorientation; instead of the logic of the 'scene', it is semantic clusters, mental maps, spatial metaphors that organize comprehension and narrative transformation.
Thay vì ái kỷ và sự ám ảnh về dục vọng, có sự mất phương hướng về không gian; thay vì logic của 'khung cảnh', đó là các cụm từ, bản đồ tư duy, phép ẩn dụ không gian tổ chức sự hiểu biết và chuyển đổi kể chuyện.
Nguồn: Deep Dive into the Movie World (LSOO)Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay