Disparaging remarks
Những lời nhận xét hạ thấp
Make disparaging comments
Nói những lời nhận xét hạ thấp
Disparaging attitude
Thái độ hạ thấp
Don't take the disparaging remarks personally.
Đừng xem những lời lẽ miệt thị một cách cá nhân.
disparaging terms for small people.
những thuật ngữ miệt thị về những người nhỏ bé.
She made disparaging remarks about his cooking skills.
Cô ấy đã đưa ra những lời lẽ miệt thị về kỹ năng nấu nướng của anh ấy.
He couldn't stand the disparaging comments from his colleagues.
Anh ấy không thể chịu được những bình luận miệt thị từ đồng nghiệp của mình.
The article contained several disparaging remarks about the author.
Bài báo chứa đựng nhiều lời lẽ miệt thị về tác giả.
His disparaging attitude towards the project demotivated the team.
Thái độ miệt thị của anh ấy đối với dự án đã làm giảm động lực của nhóm.
She was offended by his disparaging tone during the meeting.
Cô ấy cảm thấy bị xúc phạm bởi giọng điệu miệt thị của anh ấy trong cuộc họp.
The coach's disparaging comments affected the player's confidence.
Những lời nhận xét miệt thị của huấn luyện viên đã ảnh hưởng đến sự tự tin của người chơi.
I don't appreciate your disparaging remarks about my work.
Tôi không đánh giá cao những lời lẽ miệt thị của bạn về công việc của tôi.
The article was criticized for its disparaging portrayal of the community.
Bài báo bị chỉ trích vì cách thể hiện miệt thị của nó đối với cộng đồng.
His disparaging remarks were met with silence from the audience.
Những lời lẽ miệt thị của anh ấy đã bị đáp lại bằng sự im lặng từ khán giả.
The student received a reprimand for making disparaging comments about the teacher.
Sinh viên đã bị khiển trách vì đã đưa ra những bình luận miệt thị về giáo viên.
Disparaging remarks
Những lời nhận xét hạ thấp
Make disparaging comments
Nói những lời nhận xét hạ thấp
Disparaging attitude
Thái độ hạ thấp
Don't take the disparaging remarks personally.
Đừng xem những lời lẽ miệt thị một cách cá nhân.
disparaging terms for small people.
những thuật ngữ miệt thị về những người nhỏ bé.
She made disparaging remarks about his cooking skills.
Cô ấy đã đưa ra những lời lẽ miệt thị về kỹ năng nấu nướng của anh ấy.
He couldn't stand the disparaging comments from his colleagues.
Anh ấy không thể chịu được những bình luận miệt thị từ đồng nghiệp của mình.
The article contained several disparaging remarks about the author.
Bài báo chứa đựng nhiều lời lẽ miệt thị về tác giả.
His disparaging attitude towards the project demotivated the team.
Thái độ miệt thị của anh ấy đối với dự án đã làm giảm động lực của nhóm.
She was offended by his disparaging tone during the meeting.
Cô ấy cảm thấy bị xúc phạm bởi giọng điệu miệt thị của anh ấy trong cuộc họp.
The coach's disparaging comments affected the player's confidence.
Những lời nhận xét miệt thị của huấn luyện viên đã ảnh hưởng đến sự tự tin của người chơi.
I don't appreciate your disparaging remarks about my work.
Tôi không đánh giá cao những lời lẽ miệt thị của bạn về công việc của tôi.
The article was criticized for its disparaging portrayal of the community.
Bài báo bị chỉ trích vì cách thể hiện miệt thị của nó đối với cộng đồng.
His disparaging remarks were met with silence from the audience.
Những lời lẽ miệt thị của anh ấy đã bị đáp lại bằng sự im lặng từ khán giả.
The student received a reprimand for making disparaging comments about the teacher.
Sinh viên đã bị khiển trách vì đã đưa ra những bình luận miệt thị về giáo viên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay