fun diversions
những sự giải trí thú vị
mental diversions
những sự giải trí tinh thần
temporary diversions
những sự giải trí tạm thời
creative diversions
những sự giải trí sáng tạo
pleasant diversions
những sự giải trí dễ chịu
outdoor diversions
những sự giải trí ngoài trời
social diversions
những sự giải trí xã hội
daily diversions
những sự giải trí hàng ngày
leisure diversions
những sự giải trí thư giãn
artistic diversions
những sự giải trí nghệ thuật
sometimes, diversions can help relieve stress.
đôi khi, những sự giải trí có thể giúp giảm căng thẳng.
we planned several diversions for the children during the trip.
chúng tôi đã lên kế hoạch nhiều hoạt động giải trí cho trẻ em trong chuyến đi.
his favorite diversions include reading and hiking.
những thú vui yêu thích của anh ấy bao gồm đọc sách và đi bộ đường dài.
she often seeks diversions to escape her daily routine.
cô ấy thường tìm kiếm những thú vui để trốn khỏi thói quen hàng ngày của mình.
outdoor diversions can greatly enhance your mood.
những hoạt động giải trí ngoài trời có thể cải thiện đáng kể tâm trạng của bạn.
they enjoyed various diversions at the festival.
họ đã tận hưởng nhiều hoạt động giải trí khác nhau tại lễ hội.
finding new diversions can be refreshing.
tìm thấy những thú vui mới có thể rất thú vị.
her diversions include painting and playing music.
những thú vui của cô ấy bao gồm vẽ tranh và chơi nhạc.
many people find diversions in sports and games.
rất nhiều người tìm thấy niềm vui trong thể thao và trò chơi.
traveling provides exciting diversions from everyday life.
du lịch mang đến những thú vui kích thích từ cuộc sống hàng ngày.
fun diversions
những sự giải trí thú vị
mental diversions
những sự giải trí tinh thần
temporary diversions
những sự giải trí tạm thời
creative diversions
những sự giải trí sáng tạo
pleasant diversions
những sự giải trí dễ chịu
outdoor diversions
những sự giải trí ngoài trời
social diversions
những sự giải trí xã hội
daily diversions
những sự giải trí hàng ngày
leisure diversions
những sự giải trí thư giãn
artistic diversions
những sự giải trí nghệ thuật
sometimes, diversions can help relieve stress.
đôi khi, những sự giải trí có thể giúp giảm căng thẳng.
we planned several diversions for the children during the trip.
chúng tôi đã lên kế hoạch nhiều hoạt động giải trí cho trẻ em trong chuyến đi.
his favorite diversions include reading and hiking.
những thú vui yêu thích của anh ấy bao gồm đọc sách và đi bộ đường dài.
she often seeks diversions to escape her daily routine.
cô ấy thường tìm kiếm những thú vui để trốn khỏi thói quen hàng ngày của mình.
outdoor diversions can greatly enhance your mood.
những hoạt động giải trí ngoài trời có thể cải thiện đáng kể tâm trạng của bạn.
they enjoyed various diversions at the festival.
họ đã tận hưởng nhiều hoạt động giải trí khác nhau tại lễ hội.
finding new diversions can be refreshing.
tìm thấy những thú vui mới có thể rất thú vị.
her diversions include painting and playing music.
những thú vui của cô ấy bao gồm vẽ tranh và chơi nhạc.
many people find diversions in sports and games.
rất nhiều người tìm thấy niềm vui trong thể thao và trò chơi.
traveling provides exciting diversions from everyday life.
du lịch mang đến những thú vui kích thích từ cuộc sống hàng ngày.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay