drabness

[Mỹ]/'dræbnis/
[Anh]/ˈdræbnɪs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sự tẻ nhạt; thiếu sức sống.
Word Forms
số nhiềudrabnesses

Câu ví dụ

As the months dragged by a new fear cut into the unrelieved drabness of his life and work.

Khi những tháng ngày trôi qua, một nỗi sợ hãi mới đã cắt vào sự tẻ nhạt không thể cứu vãn trong cuộc sống và công việc của anh.

Standing at the Berlin Wall in 1987, he looked over to the east and, struck by its drabness and emptiness, knew that the system behind it was evil.

Đứng trước Bức tường Berlin năm 1987, anh nhìn về phía đông và, bị ấn tượng bởi sự tẻ nhạt và trống rỗng của nó, biết rằng hệ thống đằng sau nó là xấu xa.

The office decor was dull and uninspiring, adding to the overall drabness of the workspace.

Cách trang trí văn phòng đơn điệu và thiếu cảm hứng, làm tăng thêm sự tẻ nhạt chung của không gian làm việc.

She tried to brighten up the drabness of the room by adding colorful throw pillows and artwork.

Cô ấy cố gắng làm bừng sáng sự tẻ nhạt của căn phòng bằng cách thêm các gối tựa nhiều màu sắc và các tác phẩm nghệ thuật.

The drabness of the winter landscape was broken by a sudden burst of colorful flowers.

Sự tẻ nhạt của cảnh quan mùa đông bị phá vỡ bởi một đợt bùng nổ bất ngờ của những bông hoa đầy màu sắc.

The movie's drabness was offset by the brilliant performances of the actors.

Sự tẻ nhạt của bộ phim được bù đắp bởi những màn trình diễn xuất sắc của các diễn viên.

She longed to escape the drabness of her everyday routine and seek adventure in far-off lands.

Cô ấy khao khát thoát khỏi sự tẻ nhạt của thói quen hàng ngày của mình và tìm kiếm phiêu lưu ở những vùng đất xa xôi.

The drabness of the old building was transformed into a vibrant community center with a fresh coat of paint and modern furnishings.

Sự tẻ nhạt của tòa nhà cũ đã được biến đổi thành một trung tâm cộng đồng sôi động với một lớp sơn mới và đồ nội thất hiện đại.

A splash of bright color can instantly lift the drabness of a room and create a more inviting atmosphere.

Một chút màu sắc tươi sáng có thể ngay lập tức làm bừng sáng sự tẻ nhạt của một căn phòng và tạo ra một bầu không khí hấp dẫn hơn.

The drabness of the rainy weather was reflected in the somber mood of the people walking by.

Sự tẻ nhạt của thời tiết mưa đã phản ánh tâm trạng u ám của những người đi ngang qua.

Despite the drabness of the surroundings, she managed to find beauty in the simplicity of nature.

Bất chấp sự tẻ nhạt của môi trường xung quanh, cô ấy đã tìm thấy vẻ đẹp trong sự đơn giản của thiên nhiên.

The drabness of the city streets was brightened by the colorful murals painted on the walls.

Sự tẻ nhạt của những con phố thành phố được làm bừng sáng bởi những bức tranh tường đầy màu sắc được vẽ trên tường.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay