drainages

[Mỹ]/[ˈdreɪnɪdʒ]/
[Anh]/[ˈdreɪnɪdʒ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một khu vực hoặc hệ thống đất đai thoát nước về một điểm thoát chung; Hành động thoát nước; Hệ thống các kênh tự nhiên hoặc nhân tạo mà qua đó nước chảy ra khỏi một khu vực.
v. Loại bỏ nước khỏi (một khu vực đất đai); Đổ hết (thứ gì đó) ra ngoài chất lỏng.

Cụm từ & Cách kết hợp

drainages system

hệ thống thoát nước

improving drainages

cải thiện hệ thống thoát nước

urban drainages

thoát nước đô thị

drainages problem

vấn đề về thoát nước

main drainages

thoát nước chính

checking drainages

kiểm tra hệ thống thoát nước

storm drainages

thoát nước mưa

drainages design

thiết kế hệ thống thoát nước

existing drainages

hệ thống thoát nước hiện có

maintaining drainages

bảo trì hệ thống thoát nước

Câu ví dụ

the city's drainages were overwhelmed by the heavy rainfall.

Hệ thống thoát nước của thành phố đã quá tải do lượng mưa lớn.

regular maintenance of drainages prevents flooding in the neighborhood.

Việc bảo trì thường xuyên hệ thống thoát nước giúp ngăn ngừa ngập lụt ở khu dân cư.

improved drainages are crucial for managing stormwater runoff effectively.

Hệ thống thoát nước được cải thiện rất quan trọng để quản lý hiệu quả nước thải mặt.

the construction project included the installation of new drainages.

Dự án xây dựng bao gồm việc lắp đặt hệ thống thoát nước mới.

blocked drainages can lead to stagnant water and mosquito breeding.

Hệ thống thoát nước bị tắc nghẽn có thể dẫn đến nước đọng và sinh sản của muỗi.

we inspected the drainages to ensure proper functionality.

Chúng tôi đã kiểm tra hệ thống thoát nước để đảm bảo hoạt động bình thường.

the aging drainages required urgent repairs and upgrades.

Hệ thống thoát nước đã cũ cần sửa chữa và nâng cấp khẩn cấp.

sustainable drainages incorporate green infrastructure for better water management.

Hệ thống thoát nước bền vững kết hợp cơ sở hạ tầng xanh để quản lý nước tốt hơn.

the drainages were designed to handle a significant volume of water.

Hệ thống thoát nước được thiết kế để xử lý một lượng nước đáng kể.

mapping the existing drainages is the first step in the planning process.

Lập bản đồ hệ thống thoát nước hiện có là bước đầu tiên trong quá trình lập kế hoạch.

the drainages system needs to be expanded to accommodate future growth.

Hệ thống thoát nước cần được mở rộng để đáp ứng sự phát triển trong tương lai.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay