waterways

[US]/ˈwɔːtəweɪz/
[UK]/ˈwɔːtərweɪz/
Frequency: Very High

Translation

n. hình thức số nhiều của đường thủy; các kênh cho vận chuyển nước

Phrases & Collocations

navigable waterways

kênh đường thủy có thể điều hướng

natural waterways

kênh đường thủy tự nhiên

urban waterways

kênh đường thủy đô thị

flooded waterways

kênh đường thủy bị ngập

regional waterways

kênh đường thủy khu vực

interconnected waterways

kênh đường thủy liên kết

polluted waterways

kênh đường thủy bị ô nhiễm

protected waterways

kênh đường thủy được bảo vệ

commercial waterways

kênh đường thủy thương mại

historic waterways

kênh đường thủy lịch sử

Example Sentences

many cities are built along waterways.

nhiều thành phố được xây dựng dọc theo các con đường thủy.

waterways are essential for trade and transportation.

các con đường thủy rất quan trọng cho thương mại và giao thông.

we should protect our natural waterways.

chúng ta nên bảo vệ các con đường thủy tự nhiên của mình.

the government is investing in new waterways projects.

chính phủ đang đầu tư vào các dự án đường thủy mới.

boats can easily navigate through the waterways.

thuyền bè có thể dễ dàng đi qua các con đường thủy.

waterways provide habitat for various wildlife.

các con đường thủy cung cấp môi trường sống cho nhiều loài động vật hoang dã.

pollution is a major threat to our waterways.

ô nhiễm là mối đe dọa lớn đến các con đường thủy của chúng ta.

waterways connect different regions and cultures.

các con đường thủy kết nối các vùng và văn hóa khác nhau.

recreational activities often take place on waterways.

các hoạt động giải trí thường diễn ra trên các con đường thủy.

efforts are being made to restore damaged waterways.

các nỗ lực đang được thực hiện để khôi phục các con đường thủy bị hư hại.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now