duffers

[Mỹ]/ˈdʌfəz/
[Anh]/ˈdʌfərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.người ngu ngốc hoặc kém cỏi

Cụm từ & Cách kết hợp

old duffers

những người già cả

silly duffers

những kẻ ngốc nghếch

those duffers

những kẻ đó

crazy duffers

những kẻ điên rồ

duffers unite

những kẻ lơ đãng đoàn kết

friendly duffers

những kẻ lơ đãng thân thiện

duffers beware

những kẻ lơ đãng hãy cẩn thận

funny duffers

những kẻ lơ đãng hài hước

duffers only

chỉ những kẻ lơ đãng

duffers club

câu lạc bộ những kẻ lơ đãng

Câu ví dụ

some people think we're just a bunch of duffers.

một số người nghĩ chúng ta chỉ là một lũ vô dụng.

don't be a duffer; just ask for help if you need it.

đừng tỏ ra vô dụng; chỉ cần hỏi giúp đỡ nếu bạn cần.

even duffers can learn new skills with practice.

ngay cả những người vô dụng cũng có thể học được những kỹ năng mới bằng cách luyện tập.

he played the role of a duffer in the comedy.

anh ấy đóng vai một người vô dụng trong bộ phim hài.

they called him a duffer for his poor performance.

họ gọi anh ta là một kẻ vô dụng vì màn trình diễn kém cỏi của anh ta.

it's not easy being a duffer in a competitive world.

không dễ dàng khi là một kẻ vô dụng trong một thế giới cạnh tranh.

stop acting like a duffer and start taking things seriously.

đừng tỏ ra như một kẻ vô dụng nữa và bắt đầu nghiêm túc hơn.

even the best can have duffer moments.

ngay cả những người giỏi nhất cũng có thể có những khoảnh khắc vô dụng.

he was just a duffer when it came to technology.

anh ấy chỉ là một kẻ vô dụng khi nói đến công nghệ.

don't worry about being a duffer; everyone has to start somewhere.

đừng lo lắng về việc trở thành một kẻ vô dụng; ai ai cũng phải bắt đầu từ đâu đó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay