e-book

[Mỹ]/ˈiːˌbʊk/
[Anh]/ˈiːˌbʊk/

Dịch

n. sách điện tử; sách xuất bản dưới dạng kỹ thuật số.

Cụm từ & Cách kết hợp

read an e-book

đọc sách điện tử

buy an e-book

mua sách điện tử

my e-book

sách điện tử của tôi

e-book reader

máy đọc sách điện tử

download e-book

tải sách điện tử

e-books online

sách điện tử trực tuyến

new e-book

sách điện tử mới

e-book format

định dạng sách điện tử

free e-book

sách điện tử miễn phí

e-book store

cửa hàng sách điện tử

Câu ví dụ

i downloaded an e-book on my tablet last night.

Tôi đã tải xuống một cuốn sách điện tử trên máy tính bảng của tôi vào đêm qua.

she prefers reading e-books to physical books.

Cô ấy thích đọc sách điện tử hơn sách in.

the e-book store offers a wide selection of titles.

Cửa hàng sách điện tử cung cấp nhiều lựa chọn tiêu đề.

he carries his entire library on his e-book reader.

Anh ấy mang toàn bộ thư viện của mình trên máy đọc sách điện tử của mình.

the e-book was available in several different formats.

Cuốn sách điện tử có sẵn ở nhiều định dạng khác nhau.

i purchased an e-book for just a few dollars.

Tôi đã mua một cuốn sách điện tử chỉ với vài đô la.

she highlighted passages in the e-book with ease.

Cô ấy dễ dàng đánh dấu các đoạn trong cuốn sách điện tử.

the e-book's font size is adjustable to my preference.

Kích thước phông chữ của cuốn sách điện tử có thể điều chỉnh theo sở thích của tôi.

he recommended a great e-book on historical fiction.

Anh ấy giới thiệu một cuốn sách điện tử hay về tiểu thuyết lịch sử.

many students now access their textbooks as e-books.

Nhiều sinh viên hiện nay truy cập sách giáo khoa của họ dưới dạng sách điện tử.

i'm searching for a new e-book to read on vacation.

Tôi đang tìm kiếm một cuốn sách điện tử mới để đọc trong kỳ nghỉ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay