read an e-book
đọc sách điện tử
buy an e-book
mua sách điện tử
my e-book
sách điện tử của tôi
e-book reader
máy đọc sách điện tử
download e-book
tải sách điện tử
e-books online
sách điện tử trực tuyến
new e-book
sách điện tử mới
e-book format
định dạng sách điện tử
free e-book
sách điện tử miễn phí
e-book store
cửa hàng sách điện tử
i downloaded an e-book on my tablet last night.
Tôi đã tải xuống một cuốn sách điện tử trên máy tính bảng của tôi vào đêm qua.
she prefers reading e-books to physical books.
Cô ấy thích đọc sách điện tử hơn sách in.
the e-book store offers a wide selection of titles.
Cửa hàng sách điện tử cung cấp nhiều lựa chọn tiêu đề.
he carries his entire library on his e-book reader.
Anh ấy mang toàn bộ thư viện của mình trên máy đọc sách điện tử của mình.
the e-book was available in several different formats.
Cuốn sách điện tử có sẵn ở nhiều định dạng khác nhau.
i purchased an e-book for just a few dollars.
Tôi đã mua một cuốn sách điện tử chỉ với vài đô la.
she highlighted passages in the e-book with ease.
Cô ấy dễ dàng đánh dấu các đoạn trong cuốn sách điện tử.
the e-book's font size is adjustable to my preference.
Kích thước phông chữ của cuốn sách điện tử có thể điều chỉnh theo sở thích của tôi.
he recommended a great e-book on historical fiction.
Anh ấy giới thiệu một cuốn sách điện tử hay về tiểu thuyết lịch sử.
many students now access their textbooks as e-books.
Nhiều sinh viên hiện nay truy cập sách giáo khoa của họ dưới dạng sách điện tử.
i'm searching for a new e-book to read on vacation.
Tôi đang tìm kiếm một cuốn sách điện tử mới để đọc trong kỳ nghỉ.
read an e-book
đọc sách điện tử
buy an e-book
mua sách điện tử
my e-book
sách điện tử của tôi
e-book reader
máy đọc sách điện tử
download e-book
tải sách điện tử
e-books online
sách điện tử trực tuyến
new e-book
sách điện tử mới
e-book format
định dạng sách điện tử
free e-book
sách điện tử miễn phí
e-book store
cửa hàng sách điện tử
i downloaded an e-book on my tablet last night.
Tôi đã tải xuống một cuốn sách điện tử trên máy tính bảng của tôi vào đêm qua.
she prefers reading e-books to physical books.
Cô ấy thích đọc sách điện tử hơn sách in.
the e-book store offers a wide selection of titles.
Cửa hàng sách điện tử cung cấp nhiều lựa chọn tiêu đề.
he carries his entire library on his e-book reader.
Anh ấy mang toàn bộ thư viện của mình trên máy đọc sách điện tử của mình.
the e-book was available in several different formats.
Cuốn sách điện tử có sẵn ở nhiều định dạng khác nhau.
i purchased an e-book for just a few dollars.
Tôi đã mua một cuốn sách điện tử chỉ với vài đô la.
she highlighted passages in the e-book with ease.
Cô ấy dễ dàng đánh dấu các đoạn trong cuốn sách điện tử.
the e-book's font size is adjustable to my preference.
Kích thước phông chữ của cuốn sách điện tử có thể điều chỉnh theo sở thích của tôi.
he recommended a great e-book on historical fiction.
Anh ấy giới thiệu một cuốn sách điện tử hay về tiểu thuyết lịch sử.
many students now access their textbooks as e-books.
Nhiều sinh viên hiện nay truy cập sách giáo khoa của họ dưới dạng sách điện tử.
i'm searching for a new e-book to read on vacation.
Tôi đang tìm kiếm một cuốn sách điện tử mới để đọc trong kỳ nghỉ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay