eased tensions
giảm căng thẳng
eased pressure
giảm áp lực
eased restrictions
giảm hạn chế
eased into
dần dần hòa nhập
easily eased
dễ dàng giảm bớt
eased burden
giảm gánh nặng
eased concerns
giảm lo ngại
eased pace
giảm tốc độ
eased regulations
giảm quy định
eased nerves
giảm sự căng thẳng
eased tensions
giảm căng thẳng
eased pressure
giảm áp lực
eased restrictions
giảm hạn chế
eased into
dần dần hòa nhập
easily eased
dễ dàng giảm bớt
eased burden
giảm gánh nặng
eased concerns
giảm lo ngại
eased pace
giảm tốc độ
eased regulations
giảm quy định
eased nerves
giảm sự căng thẳng
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay