| số nhiều | ecdyses |
ecdysis process
quá trình thay da
ecdysis timing
thời điểm thay da
ecdysis cycle
chu kỳ thay da
ecdysis behavior
hành vi thay da
ecdysis phase
giai đoạn thay da
ecdysis hormone
hormone thay da
ecdysis interval
khoảng thời gian thay da
ecdysis triggers
yếu tố kích hoạt thay da
ecdysis duration
thời lượng thay da
ecdysis observation
quan sát về thay da
the snake undergoes ecdysis to grow larger.
con rắn trải qua quá trình thay da để lớn hơn.
ecdysis is a crucial process for many reptiles.
quá trình thay da là một quá trình quan trọng đối với nhiều loài bò sát.
during ecdysis, the old skin is shed.
trong quá trình thay da, lớp da cũ sẽ bị bong tróc.
some insects also experience ecdysis.
một số loài côn trùng cũng trải qua quá trình thay da.
understanding ecdysis helps in reptile care.
hiểu về quá trình thay da giúp ích cho việc chăm sóc bò sát.
ecdysis can be triggered by environmental factors.
quá trình thay da có thể bị kích hoạt bởi các yếu tố môi trường.
after ecdysis, the new skin is often soft.
sau khi thay da, lớp da mới thường mềm.
some species may take longer to complete ecdysis.
một số loài có thể mất nhiều thời gian hơn để hoàn thành quá trình thay da.
proper humidity levels aid in the ecdysis process.
độ ẩm thích hợp giúp hỗ trợ quá trình thay da.
observing ecdysis can be fascinating for enthusiasts.
quan sát quá trình thay da có thể rất thú vị đối với những người đam mê.
ecdysis process
quá trình thay da
ecdysis timing
thời điểm thay da
ecdysis cycle
chu kỳ thay da
ecdysis behavior
hành vi thay da
ecdysis phase
giai đoạn thay da
ecdysis hormone
hormone thay da
ecdysis interval
khoảng thời gian thay da
ecdysis triggers
yếu tố kích hoạt thay da
ecdysis duration
thời lượng thay da
ecdysis observation
quan sát về thay da
the snake undergoes ecdysis to grow larger.
con rắn trải qua quá trình thay da để lớn hơn.
ecdysis is a crucial process for many reptiles.
quá trình thay da là một quá trình quan trọng đối với nhiều loài bò sát.
during ecdysis, the old skin is shed.
trong quá trình thay da, lớp da cũ sẽ bị bong tróc.
some insects also experience ecdysis.
một số loài côn trùng cũng trải qua quá trình thay da.
understanding ecdysis helps in reptile care.
hiểu về quá trình thay da giúp ích cho việc chăm sóc bò sát.
ecdysis can be triggered by environmental factors.
quá trình thay da có thể bị kích hoạt bởi các yếu tố môi trường.
after ecdysis, the new skin is often soft.
sau khi thay da, lớp da mới thường mềm.
some species may take longer to complete ecdysis.
một số loài có thể mất nhiều thời gian hơn để hoàn thành quá trình thay da.
proper humidity levels aid in the ecdysis process.
độ ẩm thích hợp giúp hỗ trợ quá trình thay da.
observing ecdysis can be fascinating for enthusiasts.
quan sát quá trình thay da có thể rất thú vị đối với những người đam mê.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay