royal edicts
nghị chỉ hoàng gia
imperial edicts
nghị chỉ hoàng triều
legal edicts
nghị định pháp lý
government edicts
nghị định của chính phủ
ancient edicts
nghị chỉ cổ đại
proclamatory edicts
nghị chỉ tuyên bố
decree edicts
nghị định sắc lệnh
edictal announcements
thông báo theo lệnh của tòa án
public edicts
nghị chỉ công khai
edictal orders
lệnh của tòa án
the king issued several edicts to maintain order in the kingdom.
Nhà vua đã ban hành nhiều sắc lệnh để duy trì trật tự trong vương quốc.
his edicts were often met with resistance from the people.
Những sắc lệnh của ông thường bị người dân phản đối.
the government announced new edicts to improve public health.
Chính phủ đã công bố các sắc lệnh mới để cải thiện sức khỏe cộng đồng.
many ancient civilizations had strict edicts governing behavior.
Nhiều nền văn minh cổ đại có các quy định nghiêm ngặt điều chỉnh hành vi.
edicts from the emperor were considered absolute law.
Những sắc lệnh của hoàng đế được coi là luật tuyệt đối.
she studied the historical edicts to understand past governance.
Cô nghiên cứu các sắc lệnh lịch sử để hiểu rõ hơn về quá khứ của chính phủ.
edicts can sometimes lead to unintended consequences.
Đôi khi, các sắc lệnh có thể dẫn đến những hậu quả không mong muốn.
the council debated the new edicts for hours before voting.
Hội đồng đã tranh luận về các sắc lệnh mới trong nhiều giờ trước khi bỏ phiếu.
some edicts were so unpopular that they were quickly repealed.
Một số sắc lệnh quá không được lòng dân đến mức chúng đã bị bãi bỏ nhanh chóng.
understanding the impact of edicts is essential for effective leadership.
Hiểu được tác động của các sắc lệnh là điều cần thiết cho hiệu quả lãnh đạo.
royal edicts
nghị chỉ hoàng gia
imperial edicts
nghị chỉ hoàng triều
legal edicts
nghị định pháp lý
government edicts
nghị định của chính phủ
ancient edicts
nghị chỉ cổ đại
proclamatory edicts
nghị chỉ tuyên bố
decree edicts
nghị định sắc lệnh
edictal announcements
thông báo theo lệnh của tòa án
public edicts
nghị chỉ công khai
edictal orders
lệnh của tòa án
the king issued several edicts to maintain order in the kingdom.
Nhà vua đã ban hành nhiều sắc lệnh để duy trì trật tự trong vương quốc.
his edicts were often met with resistance from the people.
Những sắc lệnh của ông thường bị người dân phản đối.
the government announced new edicts to improve public health.
Chính phủ đã công bố các sắc lệnh mới để cải thiện sức khỏe cộng đồng.
many ancient civilizations had strict edicts governing behavior.
Nhiều nền văn minh cổ đại có các quy định nghiêm ngặt điều chỉnh hành vi.
edicts from the emperor were considered absolute law.
Những sắc lệnh của hoàng đế được coi là luật tuyệt đối.
she studied the historical edicts to understand past governance.
Cô nghiên cứu các sắc lệnh lịch sử để hiểu rõ hơn về quá khứ của chính phủ.
edicts can sometimes lead to unintended consequences.
Đôi khi, các sắc lệnh có thể dẫn đến những hậu quả không mong muốn.
the council debated the new edicts for hours before voting.
Hội đồng đã tranh luận về các sắc lệnh mới trong nhiều giờ trước khi bỏ phiếu.
some edicts were so unpopular that they were quickly repealed.
Một số sắc lệnh quá không được lòng dân đến mức chúng đã bị bãi bỏ nhanh chóng.
understanding the impact of edicts is essential for effective leadership.
Hiểu được tác động của các sắc lệnh là điều cần thiết cho hiệu quả lãnh đạo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay