empties bins
những cái thùng rỗng
empties bottles
những chai rỗng
empties shelves
kệ rỗng
empties glasses
những cái ly rỗng
empties pockets
những túi rỗng
emptying the tank
đang xả bồn
empties warehouse
kho rỗng
empties container
thùng chứa rỗng
empties bank account
tài khoản ngân hàng rỗng
the recycling bin was full of glass and plastic empties.
Thùng tái chế đầy ắp chai nhựa và vỏ chai thủy tinh.
we collected the beer empties after the party.
Chúng tôi thu gom các vỏ chai bia sau bữa tiệc.
the bartender stacked the beer empties behind the bar.
Người pha chế xếp các vỏ chai bia phía sau quầy bar.
she rinsed out the soda empties before recycling them.
Cô ấy rửa sạch các vỏ chai nước ngọt trước khi tái chế.
he sorted the plastic empties from the aluminum cans.
Anh ấy phân loại vỏ nhựa ra khỏi các lon nhôm.
the restaurant staff cleared the table of food and empties.
Nhân viên nhà hàng dọn bàn sạch sẽ, loại bỏ thức ăn và vỏ chai.
the beach was littered with plastic and glass empties.
Bãi biển đầy rẫy rác thải nhựa và vỏ chai thủy tinh.
they returned the wine empties to the store for a refund.
Họ mang các vỏ chai rượu về cửa hàng để đổi lại tiền hoàn lại.
the cleaning crew removed the trash and empties from the office.
Đội vệ sinh đã dọn sạch rác và vỏ chai khỏi văn phòng.
the bar offered a discount for returning your beer empties.
Quán bar cung cấp ưu đãi cho việc mang lại vỏ chai bia.
he carefully counted the soda empties to see how much he'd drunk.
Anh ấy cẩn thận đếm các vỏ chai nước ngọt để biết mình đã uống bao nhiêu.
empties bins
những cái thùng rỗng
empties bottles
những chai rỗng
empties shelves
kệ rỗng
empties glasses
những cái ly rỗng
empties pockets
những túi rỗng
emptying the tank
đang xả bồn
empties warehouse
kho rỗng
empties container
thùng chứa rỗng
empties bank account
tài khoản ngân hàng rỗng
the recycling bin was full of glass and plastic empties.
Thùng tái chế đầy ắp chai nhựa và vỏ chai thủy tinh.
we collected the beer empties after the party.
Chúng tôi thu gom các vỏ chai bia sau bữa tiệc.
the bartender stacked the beer empties behind the bar.
Người pha chế xếp các vỏ chai bia phía sau quầy bar.
she rinsed out the soda empties before recycling them.
Cô ấy rửa sạch các vỏ chai nước ngọt trước khi tái chế.
he sorted the plastic empties from the aluminum cans.
Anh ấy phân loại vỏ nhựa ra khỏi các lon nhôm.
the restaurant staff cleared the table of food and empties.
Nhân viên nhà hàng dọn bàn sạch sẽ, loại bỏ thức ăn và vỏ chai.
the beach was littered with plastic and glass empties.
Bãi biển đầy rẫy rác thải nhựa và vỏ chai thủy tinh.
they returned the wine empties to the store for a refund.
Họ mang các vỏ chai rượu về cửa hàng để đổi lại tiền hoàn lại.
the cleaning crew removed the trash and empties from the office.
Đội vệ sinh đã dọn sạch rác và vỏ chai khỏi văn phòng.
the bar offered a discount for returning your beer empties.
Quán bar cung cấp ưu đãi cho việc mang lại vỏ chai bia.
he carefully counted the soda empties to see how much he'd drunk.
Anh ấy cẩn thận đếm các vỏ chai nước ngọt để biết mình đã uống bao nhiêu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay