emptiness

[Mỹ]/ˈemptɪnɪs/
[Anh]/'ɛmptɪnəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. trạng thái trống rỗng hoặc thiếu ý nghĩa; sự trống trải; sự rộng rãi.
Word Forms
số nhiềuemptinesses

Cụm từ & Cách kết hợp

sense of emptiness

cảm giác trống rỗng

feeling of emptiness

cảm giác trống rỗng

emptiness of heart

sự trống rỗng trong trái tim

Câu ví dụ

Standing at the Berlin Wall in 1987, he looked over to the east and, struck by its drabness and emptiness, knew that the system behind it was evil.

Đứng trước Bức tường Berlin năm 1987, anh nhìn về phía đông và, bị ấn tượng bởi sự tẻ nhạt và trống rỗng của nó, biết rằng hệ thống đằng sau nó là xấu xa.

The room was filled with emptiness after she left.

Căn phòng tràn ngập sự trống rỗng sau khi cô ấy rời đi.

He stared into the emptiness of the vast desert.

Anh nhìn chằm chằm vào sự trống trải của sa mạc bao la.

The emptiness in his heart was overwhelming.

Sự trống rỗng trong trái tim anh ấy thật quá đỗi choáng ngợp.

She felt a deep sense of emptiness after the loss of her pet.

Cô ấy cảm thấy một nỗi trống rỗng sâu sắc sau khi mất thú cưng của mình.

The emptiness of the abandoned house was eerie.

Sự trống trải của ngôi nhà bị bỏ hoang thật đáng sợ.

He tried to fill the emptiness in his life with material possessions.

Anh ấy cố gắng lấp đầy sự trống rỗng trong cuộc sống của mình bằng những sở hữu vật chất.

The emptiness of the situation was palpable.

Sự trống trải của tình huống là rất rõ ràng.

She found solace in meditation to cope with the emptiness inside.

Cô ấy tìm thấy sự an ủi trong thiền định để đối phó với sự trống rỗng bên trong.

The emptiness of his promises became apparent over time.

Sự hứa hẹn không giữ của anh ấy dần trở nên rõ ràng theo thời gian.

The emptiness of fame and fortune became evident to her as she grew older.

Sự vô nghĩa của danh tiếng và sự giàu có trở nên rõ ràng với cô ấy khi cô ấy già đi.

Ví dụ thực tế

It's not just emptiness, it's not just absence at all.

Đây không chỉ là sự trống rỗng, nó không chỉ là sự vắng mặt.

Nguồn: BBC documentary "Civilization"

Where there's no atoms, there is just emptiness.

Ở nơi không có bất kỳ nguyên tử nào, chỉ có sự trống rỗng.

Nguồn: PBS Fun Science Popularization

People loved the shows, which filled the emptiness with noise and coloured lights.

Mọi người yêu thích các chương trình, những chương trình lấp đầy sự trống rỗng bằng tiếng ồn và ánh sáng màu.

Nguồn: The Guardian (Article Version)

He picked up the cash-box and showed them its black emptiness. " You're free! "

Anh ta nhặt chiếc hộp đựng tiền và chỉ cho họ thấy sự trống rỗng màu đen của nó. "Các bạn tự do!"

Nguồn: Brave New World

But this time, we truly feel the emptiness of the words, the cruelty even.

Nhưng lần này, chúng ta thực sự cảm nhận được sự trống rỗng của những lời nói, thậm chí cả sự tàn nhẫn.

Nguồn: Deep Dive into the Movie World (LSOO)

To His shock and awe, Shiva also felt the profound emptiness left by his wife's absence.

Với sự kinh ngạc và kinh hoàng của mình, Shiva cũng cảm thấy sự trống rỗng sâu sắc mà sự vắng mặt của vợ anh để lại.

Nguồn: Bilingual Edition of TED-Ed Selected Speeches

But by embracing our emptiness, we eradicate this need to be filled, and, therefore, become full.

Nhưng bằng cách chấp nhận sự trống rỗng của chúng ta, chúng ta loại bỏ nhu cầu được lấp đầy và do đó, trở nên đầy đủ.

Nguồn: The meaning of solitude.

What emptiness do you gaze upon!

Bạn nhìn vào sự trống rỗng nào!

Nguồn: Selected Poems of Tagore

Number four, you start from a place of emptiness.

Số bốn, bạn bắt đầu từ một nơi trống rỗng.

Nguồn: Psychology Mini Class

Do you cycle between periods of intense emotions like emptiness, sadness, anger and anxiety?

Bạn có trải qua những giai đoạn cảm xúc mạnh mẽ như trống rỗng, buồn bã, tức giận và lo lắng không?

Nguồn: Psychology Mini Class

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay