The concept of nothingness has intrigued philosophers for centuries.
Khái niệm về vô thường đã thu hút các nhà triết học trong nhiều thế kỷ.
Meditation can help one experience a sense of nothingness.
Thiền định có thể giúp một người trải nghiệm cảm giác về vô thường.
The room was filled with an eerie sense of nothingness.
Căn phòng tràn ngập một cảm giác vô thường kỳ lạ.
She stared into the vast nothingness of the desert.
Cô nhìn chằm chằm vào sự vô tận của sa mạc.
The painting depicted a void of nothingness.
Bức tranh mô tả một khoảng trống vô thường.
His mind was consumed by thoughts of nothingness.
Tâm trí anh ta bị ám ảnh bởi những suy nghĩ về vô thường.
In the depths of meditation, he found peace in nothingness.
Trong sâu thẳm của thiền định, anh ta tìm thấy sự bình yên trong vô thường.
The philosopher contemplated the nature of nothingness.
Nhà triết học đã suy ngẫm về bản chất của vô thường.
The artist used negative space to convey a sense of nothingness.
Nghệ sĩ đã sử dụng không gian âm để truyền đạt một cảm giác về vô thường.
The astronaut gazed out at the endless nothingness of space.
Các phi hành gia nhìn ra ngoài khoảng không vô tận.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay