| số nhiều | endangerments |
child endangerment
nguy cơ gây nguy hiểm cho trẻ em
animal endangerment
nguy cơ gây nguy hiểm cho động vật
environmental endangerment
nguy cơ gây nguy hiểm cho môi trường
public endangerment
nguy cơ gây nguy hiểm cho công chúng
endangerment laws
các quy định về nguy cơ gây nguy hiểm
endangerment charges
các cáo buộc về nguy cơ gây nguy hiểm
endangerment issues
các vấn đề về nguy cơ gây nguy hiểm
criminal endangerment
nguy cơ gây nguy hiểm hình sự
endangerment cases
các vụ án về nguy cơ gây nguy hiểm
endangerment risks
các rủi ro về nguy cơ gây nguy hiểm
the endangerment of wildlife is a serious issue.
Sự nguy cấp của động vật hoang dã là một vấn đề nghiêm trọng.
pollution contributes to the endangerment of many species.
Ô nhiễm góp phần vào sự nguy cấp của nhiều loài.
the government is taking steps to prevent endangerment.
Chính phủ đang thực hiện các biện pháp để ngăn chặn sự nguy cấp.
climate change poses a risk of endangerment to various ecosystems.
Biến đổi khí hậu gây ra rủi ro nguy cấp cho nhiều hệ sinh thái.
education is vital in raising awareness about endangerment.
Giáo dục rất quan trọng trong việc nâng cao nhận thức về sự nguy cấp.
conservation efforts aim to reduce endangerment levels.
Các nỗ lực bảo tồn nhằm mục đích giảm mức độ nguy cấp.
illegal hunting leads to the endangerment of many animals.
Việc săn bắn trái phép dẫn đến sự nguy cấp của nhiều động vật.
we must act now to prevent further endangerment.
Chúng ta phải hành động ngay bây giờ để ngăn chặn sự nguy cấp thêm.
the endangerment of habitats affects biodiversity.
Sự nguy cấp của môi trường sống ảnh hưởng đến đa dạng sinh học.
public support is crucial in combating endangerment issues.
Sự ủng hộ của công chúng là rất quan trọng trong việc giải quyết các vấn đề về sự nguy cấp.
child endangerment
nguy cơ gây nguy hiểm cho trẻ em
animal endangerment
nguy cơ gây nguy hiểm cho động vật
environmental endangerment
nguy cơ gây nguy hiểm cho môi trường
public endangerment
nguy cơ gây nguy hiểm cho công chúng
endangerment laws
các quy định về nguy cơ gây nguy hiểm
endangerment charges
các cáo buộc về nguy cơ gây nguy hiểm
endangerment issues
các vấn đề về nguy cơ gây nguy hiểm
criminal endangerment
nguy cơ gây nguy hiểm hình sự
endangerment cases
các vụ án về nguy cơ gây nguy hiểm
endangerment risks
các rủi ro về nguy cơ gây nguy hiểm
the endangerment of wildlife is a serious issue.
Sự nguy cấp của động vật hoang dã là một vấn đề nghiêm trọng.
pollution contributes to the endangerment of many species.
Ô nhiễm góp phần vào sự nguy cấp của nhiều loài.
the government is taking steps to prevent endangerment.
Chính phủ đang thực hiện các biện pháp để ngăn chặn sự nguy cấp.
climate change poses a risk of endangerment to various ecosystems.
Biến đổi khí hậu gây ra rủi ro nguy cấp cho nhiều hệ sinh thái.
education is vital in raising awareness about endangerment.
Giáo dục rất quan trọng trong việc nâng cao nhận thức về sự nguy cấp.
conservation efforts aim to reduce endangerment levels.
Các nỗ lực bảo tồn nhằm mục đích giảm mức độ nguy cấp.
illegal hunting leads to the endangerment of many animals.
Việc săn bắn trái phép dẫn đến sự nguy cấp của nhiều động vật.
we must act now to prevent further endangerment.
Chúng ta phải hành động ngay bây giờ để ngăn chặn sự nguy cấp thêm.
the endangerment of habitats affects biodiversity.
Sự nguy cấp của môi trường sống ảnh hưởng đến đa dạng sinh học.
public support is crucial in combating endangerment issues.
Sự ủng hộ của công chúng là rất quan trọng trong việc giải quyết các vấn đề về sự nguy cấp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay