energizes the team
khởi động tinh thần của đội
energizes the mind
khởi động tinh thần
energizes the body
khởi động cơ thể
energizes the spirit
khởi động tinh thần
energizes my day
khởi động một ngày của tôi
energizes the crowd
khởi động đám đông
energizes the project
khởi động dự án
energizes the atmosphere
khởi động không khí
energizes the conversation
khởi động cuộc trò chuyện
energizes the workplace
khởi động nơi làm việc
exercise energizes both the body and mind.
tập thể dục làm tăng cường cả cơ thể và tinh thần.
a good night's sleep energizes your day.
một giấc ngủ ngon sẽ giúp bạn tràn đầy năng lượng cho một ngày mới.
music energizes the atmosphere at the party.
nhạc giúp tăng thêm không khí sôi động tại buổi tiệc.
positive feedback energizes employees to perform better.
phản hồi tích cực thúc đẩy nhân viên làm việc hiệu quả hơn.
sunshine energizes plants to grow.
ánh nắng mặt trời giúp cây cối phát triển.
a strong coffee energizes me in the morning.
một tách cà phê mạnh giúp tôi tràn đầy năng lượng vào buổi sáng.
collaboration energizes creative ideas.
sự hợp tác thúc đẩy những ý tưởng sáng tạo.
team activities energize group dynamics.
các hoạt động nhóm thúc đẩy sự gắn kết của nhóm.
inspiration from nature energizes my creativity.
cảm hứng từ thiên nhiên thúc đẩy sự sáng tạo của tôi.
new challenges energize my professional growth.
những thử thách mới thúc đẩy sự phát triển chuyên nghiệp của tôi.
energizes the team
khởi động tinh thần của đội
energizes the mind
khởi động tinh thần
energizes the body
khởi động cơ thể
energizes the spirit
khởi động tinh thần
energizes my day
khởi động một ngày của tôi
energizes the crowd
khởi động đám đông
energizes the project
khởi động dự án
energizes the atmosphere
khởi động không khí
energizes the conversation
khởi động cuộc trò chuyện
energizes the workplace
khởi động nơi làm việc
exercise energizes both the body and mind.
tập thể dục làm tăng cường cả cơ thể và tinh thần.
a good night's sleep energizes your day.
một giấc ngủ ngon sẽ giúp bạn tràn đầy năng lượng cho một ngày mới.
music energizes the atmosphere at the party.
nhạc giúp tăng thêm không khí sôi động tại buổi tiệc.
positive feedback energizes employees to perform better.
phản hồi tích cực thúc đẩy nhân viên làm việc hiệu quả hơn.
sunshine energizes plants to grow.
ánh nắng mặt trời giúp cây cối phát triển.
a strong coffee energizes me in the morning.
một tách cà phê mạnh giúp tôi tràn đầy năng lượng vào buổi sáng.
collaboration energizes creative ideas.
sự hợp tác thúc đẩy những ý tưởng sáng tạo.
team activities energize group dynamics.
các hoạt động nhóm thúc đẩy sự gắn kết của nhóm.
inspiration from nature energizes my creativity.
cảm hứng từ thiên nhiên thúc đẩy sự sáng tạo của tôi.
new challenges energize my professional growth.
những thử thách mới thúc đẩy sự phát triển chuyên nghiệp của tôi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay