engrosses the audience
khiến khán giả say mê
engrosses my thoughts
khiến tôi đắm chìm trong suy nghĩ
engrosses his mind
khiến anh ấy đắm chìm trong suy nghĩ
engrosses their attention
khiến họ tập trung sự chú ý
engrosses the reader
khiến người đọc say mê
engrosses her time
khiến cô ấy dành nhiều thời gian
engrosses the viewer
khiến người xem say mê
engrosses our conversation
khiến cuộc trò chuyện của chúng tôi trở nên hấp dẫn
engrosses their focus
khiến họ tập trung
engrosses my attention
khiến tôi tập trung sự chú ý
the novel engrosses readers with its intricate plot.
cuốn tiểu thuyết cuốn hút người đọc bằng tình tiết phức tạp của nó.
the documentary engrosses viewers in the beauty of nature.
phim tài liệu cuốn hút người xem vào vẻ đẹp của thiên nhiên.
music that engrosses the audience often tells a story.
nhạc thể loại nào khiến khán giả say mê thường kể một câu chuyện.
the game engrosses players for hours on end.
trò chơi cuốn hút người chơi hàng giờ liền.
her speech engrosses everyone in the room.
phần trình bày của cô ấy cuốn hút mọi người trong phòng.
the art exhibit engrosses visitors with its stunning visuals.
triển lãm nghệ thuật cuốn hút du khách bằng hình ảnh ấn tượng của nó.
the mystery novel engrosses me until the very last page.
cuốn tiểu thuyết trinh thám cuốn hút tôi cho đến trang cuối cùng.
the lecture engrosses students with its interactive approach.
bài giảng cuốn hút sinh viên bằng cách tiếp cận tương tác của nó.
the film engrosses the audience with its emotional depth.
phim cuốn hút khán giả bằng chiều sâu cảm xúc của nó.
the new technology engrosses tech enthusiasts worldwide.
công nghệ mới cuốn hút những người đam mê công nghệ trên toàn thế giới.
engrosses the audience
khiến khán giả say mê
engrosses my thoughts
khiến tôi đắm chìm trong suy nghĩ
engrosses his mind
khiến anh ấy đắm chìm trong suy nghĩ
engrosses their attention
khiến họ tập trung sự chú ý
engrosses the reader
khiến người đọc say mê
engrosses her time
khiến cô ấy dành nhiều thời gian
engrosses the viewer
khiến người xem say mê
engrosses our conversation
khiến cuộc trò chuyện của chúng tôi trở nên hấp dẫn
engrosses their focus
khiến họ tập trung
engrosses my attention
khiến tôi tập trung sự chú ý
the novel engrosses readers with its intricate plot.
cuốn tiểu thuyết cuốn hút người đọc bằng tình tiết phức tạp của nó.
the documentary engrosses viewers in the beauty of nature.
phim tài liệu cuốn hút người xem vào vẻ đẹp của thiên nhiên.
music that engrosses the audience often tells a story.
nhạc thể loại nào khiến khán giả say mê thường kể một câu chuyện.
the game engrosses players for hours on end.
trò chơi cuốn hút người chơi hàng giờ liền.
her speech engrosses everyone in the room.
phần trình bày của cô ấy cuốn hút mọi người trong phòng.
the art exhibit engrosses visitors with its stunning visuals.
triển lãm nghệ thuật cuốn hút du khách bằng hình ảnh ấn tượng của nó.
the mystery novel engrosses me until the very last page.
cuốn tiểu thuyết trinh thám cuốn hút tôi cho đến trang cuối cùng.
the lecture engrosses students with its interactive approach.
bài giảng cuốn hút sinh viên bằng cách tiếp cận tương tác của nó.
the film engrosses the audience with its emotional depth.
phim cuốn hút khán giả bằng chiều sâu cảm xúc của nó.
the new technology engrosses tech enthusiasts worldwide.
công nghệ mới cuốn hút những người đam mê công nghệ trên toàn thế giới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay