| số nhiều | enrollments |
open enrollment
đăng ký nhập học
enrollment process
quy trình đăng ký
enrollment form
mẫu đăng ký
enrollment period
thời gian đăng ký
early enrollment
đăng ký sớm
enrollment fee
lệ phí đăng ký
enrollment status
trạng thái đăng ký
enrollment limit
giới hạn đăng ký
dual enrollment
đăng ký kép
enrollment cap
giới hạn số lượng đăng ký
the enrollment process for the new semester starts next week.
Quy trình đăng ký cho kỳ học mới bắt đầu vào tuần tới.
she completed her enrollment in the online course yesterday.
Cô ấy đã hoàn tất đăng ký của mình trong khóa học trực tuyến vào ngày hôm qua.
enrollment in the program is limited to 30 students.
Số lượng đăng ký trong chương trình bị giới hạn ở 30 sinh viên.
he received confirmation of his enrollment by email.
Anh ấy đã nhận được xác nhận đăng ký của mình qua email.
the school offers early enrollment for kindergarten students.
Trường học cung cấp đăng ký sớm cho học sinh mẫu giáo.
late enrollment may incur additional fees.
Việc đăng ký muộn có thể phải chịu thêm phí.
she is excited about her enrollment in the summer camp.
Cô ấy rất vui mừng khi đăng ký trại hè.
enrollment statistics show an increase in international students.
Thống kê đăng ký cho thấy sự gia tăng số lượng sinh viên quốc tế.
he checked the enrollment requirements for the graduate program.
Anh ấy đã kiểm tra các yêu cầu đăng ký cho chương trình sau đại học.
the university's enrollment deadline is approaching fast.
Thời hạn đăng ký của trường đại học đang đến rất gần.
open enrollment
đăng ký nhập học
enrollment process
quy trình đăng ký
enrollment form
mẫu đăng ký
enrollment period
thời gian đăng ký
early enrollment
đăng ký sớm
enrollment fee
lệ phí đăng ký
enrollment status
trạng thái đăng ký
enrollment limit
giới hạn đăng ký
dual enrollment
đăng ký kép
enrollment cap
giới hạn số lượng đăng ký
the enrollment process for the new semester starts next week.
Quy trình đăng ký cho kỳ học mới bắt đầu vào tuần tới.
she completed her enrollment in the online course yesterday.
Cô ấy đã hoàn tất đăng ký của mình trong khóa học trực tuyến vào ngày hôm qua.
enrollment in the program is limited to 30 students.
Số lượng đăng ký trong chương trình bị giới hạn ở 30 sinh viên.
he received confirmation of his enrollment by email.
Anh ấy đã nhận được xác nhận đăng ký của mình qua email.
the school offers early enrollment for kindergarten students.
Trường học cung cấp đăng ký sớm cho học sinh mẫu giáo.
late enrollment may incur additional fees.
Việc đăng ký muộn có thể phải chịu thêm phí.
she is excited about her enrollment in the summer camp.
Cô ấy rất vui mừng khi đăng ký trại hè.
enrollment statistics show an increase in international students.
Thống kê đăng ký cho thấy sự gia tăng số lượng sinh viên quốc tế.
he checked the enrollment requirements for the graduate program.
Anh ấy đã kiểm tra các yêu cầu đăng ký cho chương trình sau đại học.
the university's enrollment deadline is approaching fast.
Thời hạn đăng ký của trường đại học đang đến rất gần.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay