highly esteems
hết sức kính trọng
greatly esteems
rất kính trọng
deeply esteems
sâu sắc kính trọng
truly esteems
thực sự kính trọng
publicly esteems
công khai kính trọng
mutually esteems
tương hỗ kính trọng
genuinely esteems
thực tâm kính trọng
consistently esteems
nhất quán kính trọng
widely esteems
rộng rãi kính trọng
privately esteems
riêng tư kính trọng
she esteems her mentor for his guidance.
Cô đánh giá cao người cố vấn của mình vì sự hướng dẫn của ông.
he esteems honesty above all virtues.
Ông đánh giá sự trung thực hơn tất cả các phẩm chất khác.
the community esteems the volunteers for their hard work.
Cộng đồng đánh giá cao sự làm việc chăm chỉ của các tình nguyện viên.
many people esteem education as a key to success.
Nhiều người đánh giá giáo dục là chìa khóa dẫn đến thành công.
she esteems the value of friendship highly.
Cô đánh giá cao giá trị của tình bạn.
he is esteemed for his contributions to science.
Ông được ngưỡng mộ vì những đóng góp của ông cho khoa học.
the team esteems collaboration in their projects.
Đội đánh giá sự hợp tác trong các dự án của họ.
our organization esteems diversity and inclusion.
Tổ chức của chúng tôi đánh giá cao sự đa dạng và hòa nhập.
she esteems her family as her greatest treasure.
Cô đánh giá cao gia đình mình như kho báu lớn nhất của mình.
he is esteemed by his peers for his leadership skills.
Ông được các đồng nghiệp đánh giá cao về kỹ năng lãnh đạo của mình.
highly esteems
hết sức kính trọng
greatly esteems
rất kính trọng
deeply esteems
sâu sắc kính trọng
truly esteems
thực sự kính trọng
publicly esteems
công khai kính trọng
mutually esteems
tương hỗ kính trọng
genuinely esteems
thực tâm kính trọng
consistently esteems
nhất quán kính trọng
widely esteems
rộng rãi kính trọng
privately esteems
riêng tư kính trọng
she esteems her mentor for his guidance.
Cô đánh giá cao người cố vấn của mình vì sự hướng dẫn của ông.
he esteems honesty above all virtues.
Ông đánh giá sự trung thực hơn tất cả các phẩm chất khác.
the community esteems the volunteers for their hard work.
Cộng đồng đánh giá cao sự làm việc chăm chỉ của các tình nguyện viên.
many people esteem education as a key to success.
Nhiều người đánh giá giáo dục là chìa khóa dẫn đến thành công.
she esteems the value of friendship highly.
Cô đánh giá cao giá trị của tình bạn.
he is esteemed for his contributions to science.
Ông được ngưỡng mộ vì những đóng góp của ông cho khoa học.
the team esteems collaboration in their projects.
Đội đánh giá sự hợp tác trong các dự án của họ.
our organization esteems diversity and inclusion.
Tổ chức của chúng tôi đánh giá cao sự đa dạng và hòa nhập.
she esteems her family as her greatest treasure.
Cô đánh giá cao gia đình mình như kho báu lớn nhất của mình.
he is esteemed by his peers for his leadership skills.
Ông được các đồng nghiệp đánh giá cao về kỹ năng lãnh đạo của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay