esteems

[Mỹ]/ɪˈstiːmz/
[Anh]/ɪˈstimz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.sự tôn trọng hoặc ngưỡng mộ đối với ai đó hoặc cái gì đó
v.coi trọng hoặc đánh giá cao

Cụm từ & Cách kết hợp

highly esteems

hết sức kính trọng

greatly esteems

rất kính trọng

deeply esteems

sâu sắc kính trọng

truly esteems

thực sự kính trọng

publicly esteems

công khai kính trọng

mutually esteems

tương hỗ kính trọng

genuinely esteems

thực tâm kính trọng

consistently esteems

nhất quán kính trọng

widely esteems

rộng rãi kính trọng

privately esteems

riêng tư kính trọng

Câu ví dụ

she esteems her mentor for his guidance.

Cô đánh giá cao người cố vấn của mình vì sự hướng dẫn của ông.

he esteems honesty above all virtues.

Ông đánh giá sự trung thực hơn tất cả các phẩm chất khác.

the community esteems the volunteers for their hard work.

Cộng đồng đánh giá cao sự làm việc chăm chỉ của các tình nguyện viên.

many people esteem education as a key to success.

Nhiều người đánh giá giáo dục là chìa khóa dẫn đến thành công.

she esteems the value of friendship highly.

Cô đánh giá cao giá trị của tình bạn.

he is esteemed for his contributions to science.

Ông được ngưỡng mộ vì những đóng góp của ông cho khoa học.

the team esteems collaboration in their projects.

Đội đánh giá sự hợp tác trong các dự án của họ.

our organization esteems diversity and inclusion.

Tổ chức của chúng tôi đánh giá cao sự đa dạng và hòa nhập.

she esteems her family as her greatest treasure.

Cô đánh giá cao gia đình mình như kho báu lớn nhất của mình.

he is esteemed by his peers for his leadership skills.

Ông được các đồng nghiệp đánh giá cao về kỹ năng lãnh đạo của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay