estimator

[Mỹ]/'estɪmeɪtə/
[Anh]/'ɛstə,metɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người đánh giá, người thẩm định
Word Forms
số nhiềuestimators

Cụm từ & Cách kết hợp

cost estimator

ước tính chi phí

construction estimator

ước tính xây dựng

project estimator

ước tính dự án

unbiased estimator

ước tính không chệch

maximum likelihood estimator

ước tính khả năng xảy ra cao nhất

Câu ví dụ

We begin by establishing the unbiasedness of OLS estimators under a set of assumptions.

Chúng tôi bắt đầu bằng cách thiết lập tính không chệch hướng của các ước tính OLS trong một số giả định.

The estimator provided a cost estimate for the construction project.

Người ước tính đã cung cấp dự toán chi phí cho dự án xây dựng.

The estimator uses various tools and techniques to calculate project costs.

Người ước tính sử dụng nhiều công cụ và kỹ thuật để tính toán chi phí dự án.

The estimator needs to consider factors such as materials, labor, and overhead expenses.

Người ước tính cần xem xét các yếu tố như vật liệu, nhân công và chi phí quản lý chung.

Accuracy is crucial for an estimator to provide reliable estimates.

Độ chính xác là rất quan trọng đối với người ước tính để cung cấp các dự toán đáng tin cậy.

The estimator must stay updated on market trends and pricing information.

Người ước tính phải luôn cập nhật các xu hướng thị trường và thông tin giá cả.

A skilled estimator can accurately predict project costs and timelines.

Một người ước tính có kỹ năng có thể dự đoán chính xác chi phí và thời gian của dự án.

The estimator collaborates with project managers to develop budget plans.

Người ước tính hợp tác với người quản lý dự án để phát triển kế hoạch ngân sách.

An experienced estimator can quickly assess the scope of a project.

Một người ước tính có kinh nghiệm có thể nhanh chóng đánh giá phạm vi của một dự án.

The estimator plays a key role in determining the financial feasibility of a project.

Người ước tính đóng vai trò quan trọng trong việc xác định tính khả thi về mặt tài chính của một dự án.

Using historical data is common practice for an estimator to make accurate projections.

Việc sử dụng dữ liệu lịch sử là một phương pháp phổ biến để người ước tính đưa ra các dự báo chính xác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay