ethicality

[Mỹ]/ˌɛθɪˈkælɪti/
[Anh]/ˌɛθɪˈkælɪti/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. chất lượng của việc tuân theo các nguyên tắc chấp nhận về đúng và sai

Cụm từ & Cách kết hợp

ethicality standards

tiêu chuẩn đạo đức

ethicality assessment

đánh giá đạo đức

ethicality concerns

các mối quan ngại về đạo đức

ethicality issues

các vấn đề về đạo đức

ethicality guidelines

hướng dẫn đạo đức

ethicality principles

nguyên tắc đạo đức

ethicality framework

khung đạo đức

ethicality practices

thực hành đạo đức

ethicality evaluation

đánh giá đạo đức

ethicality research

nghiên cứu về đạo đức

Câu ví dụ

we need to assess the ethicality of our business practices.

chúng tôi cần đánh giá tính đạo đức của các hoạt động kinh doanh của mình.

the ethicality of artificial intelligence is a hot topic today.

tính đạo đức của trí tuệ nhân tạo là một chủ đề nóng bỏng ngày nay.

many organizations prioritize ethicality in their operations.

nhiều tổ chức ưu tiên đạo đức trong hoạt động của họ.

she questioned the ethicality of the new policy.

cô ấy đặt câu hỏi về tính đạo đức của chính sách mới.

ethicality in research is crucial for credibility.

tính đạo đức trong nghiên cứu rất quan trọng để đảm bảo độ tin cậy.

they are committed to maintaining the ethicality of their supply chain.

họ cam kết duy trì tính đạo đức của chuỗi cung ứng của họ.

discussions about the ethicality of cloning continue to evolve.

các cuộc thảo luận về tính đạo đức của việc nhân bản tiếp tục phát triển.

ethicality can greatly influence consumer trust.

tính đạo đức có thể ảnh hưởng lớn đến niềm tin của người tiêu dùng.

we must consider the ethicality of our actions.

chúng ta phải xem xét tính đạo đức của hành động của chúng ta.

the ethicality of genetic modification is widely debated.

tính đạo đức của việc biến đổi gen được tranh luận rộng rãi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay