| số nhiều | eventualities |
prepare for every eventuality
chuẩn bị cho mọi tình huống
plan for every eventuality
lên kế hoạch cho mọi tình huống
in case of any eventuality
trong trường hợp bất kỳ tình huống nào
be ready for any eventuality
sẵn sàng cho mọi tình huống
prepare for all eventualities
chuẩn bị cho tất cả các tình huống có thể xảy ra
be prepared for any eventuality
đã chuẩn bị cho mọi tình huống
planning for all eventualities
lên kế hoạch cho tất cả các tình huống có thể xảy ra
prepare for every eventuality
chuẩn bị cho mọi tình huống
plan for every eventuality
lên kế hoạch cho mọi tình huống
in case of any eventuality
trong trường hợp bất kỳ tình huống nào
be ready for any eventuality
sẵn sàng cho mọi tình huống
prepare for all eventualities
chuẩn bị cho tất cả các tình huống có thể xảy ra
be prepared for any eventuality
đã chuẩn bị cho mọi tình huống
planning for all eventualities
lên kế hoạch cho tất cả các tình huống có thể xảy ra
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay