plan for eventualities
lên kế hoạch cho các tình huống bất ngờ
prepare for eventualities
chuẩn bị cho các tình huống bất ngờ
consider eventualities
cân nhắc các tình huống bất ngờ
anticipate eventualities
dự đoán các tình huống bất ngờ
manage eventualities
quản lý các tình huống bất ngờ
address eventualities
giải quyết các tình huống bất ngờ
discuss eventualities
thảo luận về các tình huống bất ngờ
evaluate eventualities
đánh giá các tình huống bất ngờ
navigate eventualities
vượt qua các tình huống bất ngờ
review eventualities
xem xét lại các tình huống bất ngờ
we must prepare for all eventualities during the project.
Chúng ta phải chuẩn bị cho mọi tình huống có thể xảy ra trong suốt dự án.
it is wise to consider potential eventualities before making a decision.
Thật khôn ngoan khi cân nhắc các tình huống có thể xảy ra trước khi đưa ra quyết định.
the team discussed various eventualities that could arise during the event.
Đội ngũ đã thảo luận về nhiều tình huống có thể xảy ra trong suốt sự kiện.
we have contingency plans for any eventualities that may occur.
Chúng tôi có các kế hoạch dự phòng cho bất kỳ tình huống nào có thể xảy ra.
being prepared for eventualities can save time and resources.
Việc chuẩn bị cho các tình huống có thể xảy ra có thể giúp tiết kiệm thời gian và nguồn lực.
they took measures to address potential eventualities in the contract.
Họ đã thực hiện các biện pháp để giải quyết các tình huống có thể xảy ra trong hợp đồng.
it's important to plan for all eventualities in your business strategy.
Điều quan trọng là phải lên kế hoạch cho tất cả các tình huống có thể xảy ra trong chiến lược kinh doanh của bạn.
we should always be ready for unexpected eventualities.
Chúng ta luôn phải sẵn sàng cho những tình huống bất ngờ.
anticipating eventualities can help mitigate risks.
Dự đoán các tình huống có thể xảy ra có thể giúp giảm thiểu rủi ro.
the guide prepared us for various eventualities during the hike.
Hướng dẫn đã chuẩn bị cho chúng tôi về nhiều tình huống có thể xảy ra trong suốt chuyến đi bộ đường dài.
plan for eventualities
lên kế hoạch cho các tình huống bất ngờ
prepare for eventualities
chuẩn bị cho các tình huống bất ngờ
consider eventualities
cân nhắc các tình huống bất ngờ
anticipate eventualities
dự đoán các tình huống bất ngờ
manage eventualities
quản lý các tình huống bất ngờ
address eventualities
giải quyết các tình huống bất ngờ
discuss eventualities
thảo luận về các tình huống bất ngờ
evaluate eventualities
đánh giá các tình huống bất ngờ
navigate eventualities
vượt qua các tình huống bất ngờ
review eventualities
xem xét lại các tình huống bất ngờ
we must prepare for all eventualities during the project.
Chúng ta phải chuẩn bị cho mọi tình huống có thể xảy ra trong suốt dự án.
it is wise to consider potential eventualities before making a decision.
Thật khôn ngoan khi cân nhắc các tình huống có thể xảy ra trước khi đưa ra quyết định.
the team discussed various eventualities that could arise during the event.
Đội ngũ đã thảo luận về nhiều tình huống có thể xảy ra trong suốt sự kiện.
we have contingency plans for any eventualities that may occur.
Chúng tôi có các kế hoạch dự phòng cho bất kỳ tình huống nào có thể xảy ra.
being prepared for eventualities can save time and resources.
Việc chuẩn bị cho các tình huống có thể xảy ra có thể giúp tiết kiệm thời gian và nguồn lực.
they took measures to address potential eventualities in the contract.
Họ đã thực hiện các biện pháp để giải quyết các tình huống có thể xảy ra trong hợp đồng.
it's important to plan for all eventualities in your business strategy.
Điều quan trọng là phải lên kế hoạch cho tất cả các tình huống có thể xảy ra trong chiến lược kinh doanh của bạn.
we should always be ready for unexpected eventualities.
Chúng ta luôn phải sẵn sàng cho những tình huống bất ngờ.
anticipating eventualities can help mitigate risks.
Dự đoán các tình huống có thể xảy ra có thể giúp giảm thiểu rủi ro.
the guide prepared us for various eventualities during the hike.
Hướng dẫn đã chuẩn bị cho chúng tôi về nhiều tình huống có thể xảy ra trong suốt chuyến đi bộ đường dài.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay