cultural exclusivism
chủ nghĩa độc quyền văn hóa
religious exclusivism
chủ nghĩa độc quyền tôn giáo
national exclusivism
chủ nghĩa độc quyền dân tộc
economic exclusivism
chủ nghĩa độc quyền kinh tế
political exclusivism
chủ nghĩa độc quyền chính trị
ethnic exclusivism
chủ nghĩa độc quyền dân tộc thiểu số
social exclusivism
chủ nghĩa độc quyền xã hội
intellectual exclusivism
chủ nghĩa độc quyền trí thức
exclusive exclusivism
chủ nghĩa độc quyền tuyệt đối
group exclusivism
chủ nghĩa độc quyền nhóm
exclusivism can lead to social division.
chủ nghĩa độc quyền có thể dẫn đến chia rẽ xã hội.
many cultures promote a sense of exclusivism.
nhiều nền văn hóa thúc đẩy cảm giác chủ nghĩa độc quyền.
exclusivism often restricts collaboration.
chủ nghĩa độc quyền thường hạn chế sự hợp tác.
in politics, exclusivism can create barriers.
trong chính trị, chủ nghĩa độc quyền có thể tạo ra rào cản.
the company's exclusivism affects its market reach.
chủ nghĩa độc quyền của công ty ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận thị trường của nó.
exclusivism is a common theme in religious discussions.
chủ nghĩa độc quyền là một chủ đề phổ biến trong các cuộc thảo luận tôn giáo.
we should challenge the exclusivism in our communities.
chúng ta nên thách thức chủ nghĩa độc quyền trong cộng đồng của chúng ta.
exclusivism can hinder personal growth.
chủ nghĩa độc quyền có thể cản trở sự phát triển cá nhân.
critics argue that exclusivism is harmful to society.
các nhà phê bình cho rằng chủ nghĩa độc quyền có hại cho xã hội.
exclusivism might limit our understanding of diversity.
chủ nghĩa độc quyền có thể hạn chế sự hiểu biết của chúng ta về sự đa dạng.
cultural exclusivism
chủ nghĩa độc quyền văn hóa
religious exclusivism
chủ nghĩa độc quyền tôn giáo
national exclusivism
chủ nghĩa độc quyền dân tộc
economic exclusivism
chủ nghĩa độc quyền kinh tế
political exclusivism
chủ nghĩa độc quyền chính trị
ethnic exclusivism
chủ nghĩa độc quyền dân tộc thiểu số
social exclusivism
chủ nghĩa độc quyền xã hội
intellectual exclusivism
chủ nghĩa độc quyền trí thức
exclusive exclusivism
chủ nghĩa độc quyền tuyệt đối
group exclusivism
chủ nghĩa độc quyền nhóm
exclusivism can lead to social division.
chủ nghĩa độc quyền có thể dẫn đến chia rẽ xã hội.
many cultures promote a sense of exclusivism.
nhiều nền văn hóa thúc đẩy cảm giác chủ nghĩa độc quyền.
exclusivism often restricts collaboration.
chủ nghĩa độc quyền thường hạn chế sự hợp tác.
in politics, exclusivism can create barriers.
trong chính trị, chủ nghĩa độc quyền có thể tạo ra rào cản.
the company's exclusivism affects its market reach.
chủ nghĩa độc quyền của công ty ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận thị trường của nó.
exclusivism is a common theme in religious discussions.
chủ nghĩa độc quyền là một chủ đề phổ biến trong các cuộc thảo luận tôn giáo.
we should challenge the exclusivism in our communities.
chúng ta nên thách thức chủ nghĩa độc quyền trong cộng đồng của chúng ta.
exclusivism can hinder personal growth.
chủ nghĩa độc quyền có thể cản trở sự phát triển cá nhân.
critics argue that exclusivism is harmful to society.
các nhà phê bình cho rằng chủ nghĩa độc quyền có hại cho xã hội.
exclusivism might limit our understanding of diversity.
chủ nghĩa độc quyền có thể hạn chế sự hiểu biết của chúng ta về sự đa dạng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay