facilitated communication
thuận lợi cho giao tiếp
facilitated learning
thuận lợi cho việc học
facilitated discussion
thuận lợi cho việc thảo luận
facilitated access
thuận lợi cho việc tiếp cận
facilitated collaboration
thuận lợi cho sự hợp tác
facilitated process
thuận lợi cho quy trình
facilitated integration
thuận lợi cho sự tích hợp
facilitated exchange
thuận lợi cho sự trao đổi
facilitated support
thuận lợi cho sự hỗ trợ
facilitated development
thuận lợi cho sự phát triển
the new software facilitated easier communication among team members.
phần mềm mới đã tạo điều kiện cho giao tiếp dễ dàng hơn giữa các thành viên trong nhóm.
her research facilitated a deeper understanding of the topic.
nghiên cứu của cô ấy đã tạo điều kiện cho sự hiểu biết sâu sắc hơn về chủ đề.
the conference facilitated networking opportunities for professionals.
hội nghị đã tạo điều kiện cho các cơ hội kết nối mạng cho các chuyên gia.
the grant facilitated the development of innovative technologies.
thông tin tài trợ đã tạo điều kiện cho sự phát triển của các công nghệ sáng tạo.
online platforms have facilitated remote learning during the pandemic.
các nền tảng trực tuyến đã tạo điều kiện cho việc học tập từ xa trong đại dịch.
the new policy facilitated smoother transactions in the market.
các chính sách mới đã tạo điều kiện cho các giao dịch diễn ra suôn sẻ hơn trên thị trường.
her leadership facilitated the success of the project.
lãnh đạo của cô ấy đã tạo điều kiện cho sự thành công của dự án.
the partnership facilitated access to new resources.
sự hợp tác đã tạo điều kiện cho việc tiếp cận các nguồn lực mới.
his experience facilitated the training of new employees.
kinh nghiệm của anh ấy đã tạo điều kiện cho việc đào tạo nhân viên mới.
the workshop facilitated discussions on important issues.
công tác đã tạo điều kiện cho các cuộc thảo luận về các vấn đề quan trọng.
facilitated communication
thuận lợi cho giao tiếp
facilitated learning
thuận lợi cho việc học
facilitated discussion
thuận lợi cho việc thảo luận
facilitated access
thuận lợi cho việc tiếp cận
facilitated collaboration
thuận lợi cho sự hợp tác
facilitated process
thuận lợi cho quy trình
facilitated integration
thuận lợi cho sự tích hợp
facilitated exchange
thuận lợi cho sự trao đổi
facilitated support
thuận lợi cho sự hỗ trợ
facilitated development
thuận lợi cho sự phát triển
the new software facilitated easier communication among team members.
phần mềm mới đã tạo điều kiện cho giao tiếp dễ dàng hơn giữa các thành viên trong nhóm.
her research facilitated a deeper understanding of the topic.
nghiên cứu của cô ấy đã tạo điều kiện cho sự hiểu biết sâu sắc hơn về chủ đề.
the conference facilitated networking opportunities for professionals.
hội nghị đã tạo điều kiện cho các cơ hội kết nối mạng cho các chuyên gia.
the grant facilitated the development of innovative technologies.
thông tin tài trợ đã tạo điều kiện cho sự phát triển của các công nghệ sáng tạo.
online platforms have facilitated remote learning during the pandemic.
các nền tảng trực tuyến đã tạo điều kiện cho việc học tập từ xa trong đại dịch.
the new policy facilitated smoother transactions in the market.
các chính sách mới đã tạo điều kiện cho các giao dịch diễn ra suôn sẻ hơn trên thị trường.
her leadership facilitated the success of the project.
lãnh đạo của cô ấy đã tạo điều kiện cho sự thành công của dự án.
the partnership facilitated access to new resources.
sự hợp tác đã tạo điều kiện cho việc tiếp cận các nguồn lực mới.
his experience facilitated the training of new employees.
kinh nghiệm của anh ấy đã tạo điều kiện cho việc đào tạo nhân viên mới.
the workshop facilitated discussions on important issues.
công tác đã tạo điều kiện cho các cuộc thảo luận về các vấn đề quan trọng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay