facilitates communication
thuận lợi cho giao tiếp
facilitates learning
thuận lợi cho việc học
facilitates collaboration
thuận lợi cho sự hợp tác
facilitates growth
thuận lợi cho sự phát triển
facilitates access
thuận lợi cho việc tiếp cận
facilitates development
thuận lợi cho sự phát triển
facilitates change
thuận lợi cho sự thay đổi
facilitates innovation
thuận lợi cho sự đổi mới
facilitates discussion
thuận lợi cho việc thảo luận
facilitates understanding
thuận lợi cho việc hiểu
technology facilitates communication between people.
công nghệ tạo điều kiện thuận lợi cho giao tiếp giữa mọi người.
good planning facilitates the success of the project.
kế hoạch tốt tạo điều kiện cho sự thành công của dự án.
the new software facilitates easier data management.
phần mềm mới tạo điều kiện cho việc quản lý dữ liệu dễ dàng hơn.
education facilitates personal and professional growth.
giáo dục tạo điều kiện cho sự phát triển cá nhân và nghề nghiệp.
collaboration facilitates innovative solutions.
sự hợp tác tạo điều kiện cho các giải pháp sáng tạo.
the internet facilitates access to information.
internet tạo điều kiện truy cập thông tin.
regular exercise facilitates better health.
tập thể dục thường xuyên tạo điều kiện cho sức khỏe tốt hơn.
networking facilitates career advancement.
mạng lưới quan hệ tạo điều kiện cho sự thăng tiến trong sự nghiệp.
clear instructions facilitate learning for students.
hướng dẫn rõ ràng tạo điều kiện cho việc học tập của sinh viên.
customer feedback facilitates product improvement.
phản hồi của khách hàng tạo điều kiện cho việc cải thiện sản phẩm.
facilitates communication
thuận lợi cho giao tiếp
facilitates learning
thuận lợi cho việc học
facilitates collaboration
thuận lợi cho sự hợp tác
facilitates growth
thuận lợi cho sự phát triển
facilitates access
thuận lợi cho việc tiếp cận
facilitates development
thuận lợi cho sự phát triển
facilitates change
thuận lợi cho sự thay đổi
facilitates innovation
thuận lợi cho sự đổi mới
facilitates discussion
thuận lợi cho việc thảo luận
facilitates understanding
thuận lợi cho việc hiểu
technology facilitates communication between people.
công nghệ tạo điều kiện thuận lợi cho giao tiếp giữa mọi người.
good planning facilitates the success of the project.
kế hoạch tốt tạo điều kiện cho sự thành công của dự án.
the new software facilitates easier data management.
phần mềm mới tạo điều kiện cho việc quản lý dữ liệu dễ dàng hơn.
education facilitates personal and professional growth.
giáo dục tạo điều kiện cho sự phát triển cá nhân và nghề nghiệp.
collaboration facilitates innovative solutions.
sự hợp tác tạo điều kiện cho các giải pháp sáng tạo.
the internet facilitates access to information.
internet tạo điều kiện truy cập thông tin.
regular exercise facilitates better health.
tập thể dục thường xuyên tạo điều kiện cho sức khỏe tốt hơn.
networking facilitates career advancement.
mạng lưới quan hệ tạo điều kiện cho sự thăng tiến trong sự nghiệp.
clear instructions facilitate learning for students.
hướng dẫn rõ ràng tạo điều kiện cho việc học tập của sinh viên.
customer feedback facilitates product improvement.
phản hồi của khách hàng tạo điều kiện cho việc cải thiện sản phẩm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay