calling fakers
Vietnamese_translation
exposing fakers
Vietnamese_translation
beware fakers
Vietnamese_translation
were fakers
Vietnamese_translation
online, there are so many fakers trying to build a false following.
online, có rất nhiều kẻ mạo danh cố gắng xây dựng một lượng người theo dõi ảo.
we need to expose these fakers and their deceptive tactics.
chúng ta cần vạch trần những kẻ mạo danh và những thủ đoạn lừa dối của chúng.
don't be fooled by the fakers with their inflated numbers.
đừng để bị đánh lừa bởi những kẻ mạo danh với những con số ảo.
the industry is full of fakers peddling useless products.
ngành công nghiệp đầy rẫy những kẻ mạo danh bán hàng hóa vô dụng.
i'm tired of dealing with these online fakers and their scams.
Tôi mệt mỏi vì phải đối phó với những kẻ mạo danh trực tuyến và những trò lừa đảo của chúng.
social media is a breeding ground for fakers and influencers.
mạng xã hội là một môi trường sinh sản cho những kẻ mạo danh và những người có ảnh hưởng.
he was quickly exposed as a complete faker in the investigation.
anh ta nhanh chóng bị phanh phui là một kẻ mạo danh hoàn toàn trong quá trình điều tra.
the company fired the fakers for manipulating sales figures.
công ty đã sa thải những kẻ mạo danh vì thao túng các con số bán hàng.
it's disappointing to see so many fakers in the art world.
thật đáng thất vọng khi thấy rất nhiều kẻ mạo danh trong thế giới nghệ thuật.
be wary of fakers offering get-rich-quick schemes online.
cẩn thận với những kẻ mạo danh đưa ra những kế hoạch làm giàu nhanh chóng trực tuyến.
genuine talent will always outshine the fakers in the end.
tài năng thực sự luôn luôn vượt trội hơn những kẻ mạo danh về cuối cùng.
calling fakers
Vietnamese_translation
exposing fakers
Vietnamese_translation
beware fakers
Vietnamese_translation
were fakers
Vietnamese_translation
online, there are so many fakers trying to build a false following.
online, có rất nhiều kẻ mạo danh cố gắng xây dựng một lượng người theo dõi ảo.
we need to expose these fakers and their deceptive tactics.
chúng ta cần vạch trần những kẻ mạo danh và những thủ đoạn lừa dối của chúng.
don't be fooled by the fakers with their inflated numbers.
đừng để bị đánh lừa bởi những kẻ mạo danh với những con số ảo.
the industry is full of fakers peddling useless products.
ngành công nghiệp đầy rẫy những kẻ mạo danh bán hàng hóa vô dụng.
i'm tired of dealing with these online fakers and their scams.
Tôi mệt mỏi vì phải đối phó với những kẻ mạo danh trực tuyến và những trò lừa đảo của chúng.
social media is a breeding ground for fakers and influencers.
mạng xã hội là một môi trường sinh sản cho những kẻ mạo danh và những người có ảnh hưởng.
he was quickly exposed as a complete faker in the investigation.
anh ta nhanh chóng bị phanh phui là một kẻ mạo danh hoàn toàn trong quá trình điều tra.
the company fired the fakers for manipulating sales figures.
công ty đã sa thải những kẻ mạo danh vì thao túng các con số bán hàng.
it's disappointing to see so many fakers in the art world.
thật đáng thất vọng khi thấy rất nhiều kẻ mạo danh trong thế giới nghệ thuật.
be wary of fakers offering get-rich-quick schemes online.
cẩn thận với những kẻ mạo danh đưa ra những kế hoạch làm giàu nhanh chóng trực tuyến.
genuine talent will always outshine the fakers in the end.
tài năng thực sự luôn luôn vượt trội hơn những kẻ mạo danh về cuối cùng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay