fakings

[Mỹ]/ˈfeɪkɪŋz/
[Anh]/ˈfeɪkɪŋz/

Dịch

n. dạng số nhiều của việc làm giả; hành động làm giả hoặc lừa dối mạo trá.

Cụm từ & Cách kết hợp

no fakings

Vietnamese_translation

pure fakings

Vietnamese_translation

all fakings

Vietnamese_translation

just faking

Vietnamese_translation

plain faking

Vietnamese_translation

mere faking

Vietnamese_translation

straight faking

Vietnamese_translation

sheer faking

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the market is flooded with designer fakings.

Thị trường bị ngập tràn hàng giả thiết kế.

customs officers seized a shipment of electronic fakings.

Quan chức hải quan đã thu giữ một lô hàng giả điện tử.

many tourists unknowingly buy fakings while traveling.

Nhiều khách du lịch vô tình mua hàng giả khi đi du lịch.

the online shop was selling cheap clothing fakings.

Cửa hàng trực tuyến đang bán hàng giả quần áo giá rẻ.

fakings have become a serious problem in international trade.

Hàng giả đã trở thành một vấn đề nghiêm trọng trong thương mại quốc tế.

experts can easily spot the differences between authentic goods and fakings.

Các chuyên gia có thể dễ dàng nhận ra sự khác biệt giữa hàng thật và hàng giả.

buying fakings supports organized criminal networks.

Mua hàng giả ủng hộ các mạng lưới tội phạm có tổ chức.

the quality of fakings is often far inferior to the original products.

Chất lượng của hàng giả thường kém hơn nhiều so với sản phẩm gốc.

some websites specialize in selling luxury fakings at discounted prices.

Một số trang web chuyên bán hàng giả hàng xa xỉ với giá chiết khấu.

consumers should learn to identify fakings before making purchases.

Người tiêu dùng nên học cách nhận biết hàng giả trước khi mua hàng.

cheap fakings may end up costing more in the long run.

Hàng giả rẻ tiền có thể cuối cùng lại tốn nhiều hơn trong thời gian dài.

the fakings problem affects economies worldwide.

Vấn đề hàng giả ảnh hưởng đến các nền kinh tế trên toàn thế giới.

branded fakings look almost identical to the real products.

Hàng giả mang thương hiệu trông gần như giống hệt sản phẩm thật.

authentic stores now use special tags to distinguish their products from fakings.

Các cửa hàng chính hãng hiện sử dụng các thẻ đặc biệt để phân biệt sản phẩm của họ với hàng giả.

purchasing fakings can pose significant safety risks.

Mua hàng giả có thể gây ra những rủi ro đáng kể về an toàn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay