It is very difficulty to realize against justice,is fantastical,falsidical,deceitful,false,times work and half succcess.
Rất khó để nhận ra chống lại công lý, là viển vông, sai lầm, lừa dối, sai, thời gian làm việc và thành công một nửa.
Mineral deposits in Lechuguilla Cave take on fantastical forms in Carlsbad Caverns National Park, New Mexico.
Các khoáng chất trong Lechuguilla Cave có những hình dạng kỳ ảo trong Vườn quốc gia Carlsbad Caverns, New Mexico.
She had a fantastical dream about flying unicorns.
Cô ấy đã có một giấc mơ kỳ ảo về những chú kỳ lân biết bay.
The book was filled with fantastical creatures and magical lands.
Cuốn sách tràn ngập những sinh vật kỳ ảo và những vùng đất ma thuật.
The movie transported viewers to a fantastical world of dragons and wizards.
Bộ phim đưa người xem đến với một thế giới kỳ ảo về rồng và pháp sư.
Her fantastical imagination knew no bounds.
Tưởng tượng kỳ ảo của cô ấy không có giới hạn.
The artist's paintings were a reflection of his fantastical visions.
Những bức tranh của họa sĩ là sự phản ánh của những ảo ảnh kỳ ảo của anh ấy.
The fantastical story captured the hearts of readers young and old.
Câu chuyện kỳ ảo đã chinh phục trái tim của độc giả ở mọi lứa tuổi.
The costume party was a fantastical affair with elaborate decorations and whimsical outfits.
Bữa tiệc hóa trang là một sự kiện kỳ ảo với những đồ trang trí công phu và những bộ trang phục lập dị.
The fantastical world of science fiction often explores the possibilities of advanced technology.
Thế giới kỳ ảo của khoa học viễn tưởng thường khám phá những khả năng của công nghệ tiên tiến.
The theater production was a fantastical blend of music, dance, and visual effects.
Sân khấu kịch là sự pha trộn kỳ ảo của âm nhạc, khiêu vũ và hiệu ứng hình ảnh.
The fantastical elements in the story added a sense of wonder and excitement.
Những yếu tố kỳ ảo trong câu chuyện đã thêm vào một cảm giác kỳ diệu và phấn khích.
They did fantastically, I was absolutely thrilled.
Họ đã làm rất xuất sắc, tôi vô cùng phấn khích.
Nguồn: CNN 10 Student English of the MonthMirabel's family represents the magical and fantastical while Mirabel represents realism.
Gia đình của Mirabel đại diện cho sự kỳ diệu và huyền ảo, trong khi Mirabel đại diện cho chủ nghĩa hiện thực.
Nguồn: Selected Film and Television NewsEssentially tales that portray magical or fantastical events.
Về bản chất, đó là những câu chuyện khắc họa những sự kiện kỳ diệu hoặc huyền ảo.
Nguồn: Selected Film and Television NewsMoments where fantastical stories home in on mundane details to enthralling effect.
Những khoảnh khắc mà những câu chuyện huyền ảo tập trung vào những chi tiết bình thường để tạo hiệu ứng hấp dẫn.
Nguồn: Reel Knowledge ScrollAnd just lastly, just to clear up any confusion fantastical means imagination.
Và chỉ cuối cùng thôi, chỉ để làm rõ sự nhầm lẫn, từ 'fantastical' có nghĩa là trí tưởng tượng.
Nguồn: Appreciation of English PoetryThere was a hunger insider, a desperate need for new and fantastical tales.
Có một sự thèm khát bên trong, một nhu cầu tuyệt vọng về những câu chuyện mới lạ và huyền ảo.
Nguồn: The yearned rural lifeLet's go on a fantastical journey together, to the small and the large and see if it's really true!
Hãy cùng nhau đi trên một hành trình huyền ảo, từ nhỏ đến lớn và xem nó có thực sự đúng không!
Nguồn: Listening DigestMeaning maybe it's easy to trick them into thinking fantastical things about the world.
Nghĩa là có thể dễ dàng khiến họ nghĩ những điều huyền ảo về thế giới.
Nguồn: Simple PsychologyHe awakes the next morning, draws the curtains- and finds himself in a fantastical Italianate village.
Anh thức dậy vào buổi sáng hôm sau, kéo màn cửa - và thấy mình đang ở trong một ngôi làng mang phong cách Ý huyền ảo.
Nguồn: The Economist (Summary)While this iconic shot is obviously fantastical, Destination Moon wanted to be as scientifically accurate as possible.
Mặc dù cảnh quay mang tính biểu tượng này rõ ràng là huyền ảo, nhưng Destination Moon muốn càng khoa học chính xác càng tốt.
Nguồn: Perspective Encyclopedia Comprehensive CategoryIt is very difficulty to realize against justice,is fantastical,falsidical,deceitful,false,times work and half succcess.
Rất khó để nhận ra chống lại công lý, là viển vông, sai lầm, lừa dối, sai, thời gian làm việc và thành công một nửa.
Mineral deposits in Lechuguilla Cave take on fantastical forms in Carlsbad Caverns National Park, New Mexico.
Các khoáng chất trong Lechuguilla Cave có những hình dạng kỳ ảo trong Vườn quốc gia Carlsbad Caverns, New Mexico.
She had a fantastical dream about flying unicorns.
Cô ấy đã có một giấc mơ kỳ ảo về những chú kỳ lân biết bay.
The book was filled with fantastical creatures and magical lands.
Cuốn sách tràn ngập những sinh vật kỳ ảo và những vùng đất ma thuật.
The movie transported viewers to a fantastical world of dragons and wizards.
Bộ phim đưa người xem đến với một thế giới kỳ ảo về rồng và pháp sư.
Her fantastical imagination knew no bounds.
Tưởng tượng kỳ ảo của cô ấy không có giới hạn.
The artist's paintings were a reflection of his fantastical visions.
Những bức tranh của họa sĩ là sự phản ánh của những ảo ảnh kỳ ảo của anh ấy.
The fantastical story captured the hearts of readers young and old.
Câu chuyện kỳ ảo đã chinh phục trái tim của độc giả ở mọi lứa tuổi.
The costume party was a fantastical affair with elaborate decorations and whimsical outfits.
Bữa tiệc hóa trang là một sự kiện kỳ ảo với những đồ trang trí công phu và những bộ trang phục lập dị.
The fantastical world of science fiction often explores the possibilities of advanced technology.
Thế giới kỳ ảo của khoa học viễn tưởng thường khám phá những khả năng của công nghệ tiên tiến.
The theater production was a fantastical blend of music, dance, and visual effects.
Sân khấu kịch là sự pha trộn kỳ ảo của âm nhạc, khiêu vũ và hiệu ứng hình ảnh.
The fantastical elements in the story added a sense of wonder and excitement.
Những yếu tố kỳ ảo trong câu chuyện đã thêm vào một cảm giác kỳ diệu và phấn khích.
They did fantastically, I was absolutely thrilled.
Họ đã làm rất xuất sắc, tôi vô cùng phấn khích.
Nguồn: CNN 10 Student English of the MonthMirabel's family represents the magical and fantastical while Mirabel represents realism.
Gia đình của Mirabel đại diện cho sự kỳ diệu và huyền ảo, trong khi Mirabel đại diện cho chủ nghĩa hiện thực.
Nguồn: Selected Film and Television NewsEssentially tales that portray magical or fantastical events.
Về bản chất, đó là những câu chuyện khắc họa những sự kiện kỳ diệu hoặc huyền ảo.
Nguồn: Selected Film and Television NewsMoments where fantastical stories home in on mundane details to enthralling effect.
Những khoảnh khắc mà những câu chuyện huyền ảo tập trung vào những chi tiết bình thường để tạo hiệu ứng hấp dẫn.
Nguồn: Reel Knowledge ScrollAnd just lastly, just to clear up any confusion fantastical means imagination.
Và chỉ cuối cùng thôi, chỉ để làm rõ sự nhầm lẫn, từ 'fantastical' có nghĩa là trí tưởng tượng.
Nguồn: Appreciation of English PoetryThere was a hunger insider, a desperate need for new and fantastical tales.
Có một sự thèm khát bên trong, một nhu cầu tuyệt vọng về những câu chuyện mới lạ và huyền ảo.
Nguồn: The yearned rural lifeLet's go on a fantastical journey together, to the small and the large and see if it's really true!
Hãy cùng nhau đi trên một hành trình huyền ảo, từ nhỏ đến lớn và xem nó có thực sự đúng không!
Nguồn: Listening DigestMeaning maybe it's easy to trick them into thinking fantastical things about the world.
Nghĩa là có thể dễ dàng khiến họ nghĩ những điều huyền ảo về thế giới.
Nguồn: Simple PsychologyHe awakes the next morning, draws the curtains- and finds himself in a fantastical Italianate village.
Anh thức dậy vào buổi sáng hôm sau, kéo màn cửa - và thấy mình đang ở trong một ngôi làng mang phong cách Ý huyền ảo.
Nguồn: The Economist (Summary)While this iconic shot is obviously fantastical, Destination Moon wanted to be as scientifically accurate as possible.
Mặc dù cảnh quay mang tính biểu tượng này rõ ràng là huyền ảo, nhưng Destination Moon muốn càng khoa học chính xác càng tốt.
Nguồn: Perspective Encyclopedia Comprehensive CategoryKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay