fantastically

[Mỹ]/fænˈtæstɪkəlɪ/
[Anh]/fæn'tæstɪkli/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. theo cách được đặc trưng bởi trí tưởng tượng hoặc không thực tế

Câu ví dụ

You did fantastically well in the exam.

Bạn đã làm rất tốt trong kỳ thi.

She performed fantastically in the dance competition.

Cô ấy đã biểu diễn tuyệt vời trong cuộc thi khiêu vũ.

The new restaurant has a fantastically diverse menu.

Nhà hàng mới có thực đơn vô cùng đa dạng.

He plays the piano fantastically well.

Anh ấy chơi piano cực kỳ tốt.

The movie was fantastically entertaining.

Bộ phim thực sự rất thú vị.

She is fantastically talented at painting.

Cô ấy có tài năng hội họa tuyệt vời.

The team worked together fantastically to achieve their goal.

Đội ngũ đã làm việc cùng nhau tuyệt vời để đạt được mục tiêu của họ.

The weather was fantastically beautiful on our vacation.

Thời tiết thật tuyệt vời trong kỳ nghỉ của chúng tôi.

The cake was fantastically delicious.

Chiếc bánh thật sự rất ngon.

He is a fantastically creative writer.

Anh ấy là một nhà văn sáng tạo tuyệt vời.

The concert was fantastically energetic and exciting.

Buổi hòa nhạc tràn đầy năng lượng và vô cùng thú vị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay