feasibly possible
khả thi
feasibly achievable
khả thi để đạt được
feasibly designed
thiết kế khả thi
feasibly planned
lập kế hoạch khả thi
feasibly implemented
thực hiện khả thi
feasibly executed
thực thi khả thi
feasibly structured
cấu trúc khả thi
feasibly evaluated
đánh giá khả thi
feasibly assessed
đánh giá khả thi
feasibly arranged
sắp xếp khả thi
we need to assess whether we can feasibly complete the project by the deadline.
Chúng ta cần đánh giá xem liệu chúng ta có thể hoàn thành dự án một cách khả thi trong thời hạn hay không.
the team discussed how feasibly they could reduce costs without sacrificing quality.
Đội ngũ đã thảo luận về việc liệu họ có thể giảm chi phí một cách khả thi mà không ảnh hưởng đến chất lượng hay không.
it is important to determine if the plan can be feasibly implemented in the current market.
Điều quan trọng là phải xác định xem kế hoạch có thể được thực hiện một cách khả thi trên thị trường hiện tại hay không.
we should explore whether this idea can be feasibly turned into a business model.
Chúng ta nên khám phá xem ý tưởng này có thể được chuyển đổi thành mô hình kinh doanh một cách khả thi hay không.
the engineer evaluated if the design could feasibly meet safety standards.
Kỹ sư đã đánh giá xem thiết kế có thể đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn một cách khả thi hay không.
can we feasibly expand our service offerings to include new technologies?
Chúng ta có thể mở rộng các dịch vụ của mình để bao gồm các công nghệ mới một cách khả thi không?
it is crucial to find a feasibly sustainable solution to the environmental issue.
Điều quan trọng là phải tìm ra một giải pháp bền vững một cách khả thi cho vấn đề môi trường.
the committee will investigate if the proposal can be feasibly funded.
Ban thư ký sẽ điều tra xem đề xuất có thể được tài trợ một cách khả thi hay không.
we need to determine if it is feasibly possible to collaborate with other organizations.
Chúng ta cần xác định xem có thể hợp tác với các tổ chức khác một cách khả thi hay không.
they are looking for ways to feasibly improve their production efficiency.
Họ đang tìm kiếm các phương pháp để cải thiện hiệu quả sản xuất của họ một cách khả thi.
feasibly possible
khả thi
feasibly achievable
khả thi để đạt được
feasibly designed
thiết kế khả thi
feasibly planned
lập kế hoạch khả thi
feasibly implemented
thực hiện khả thi
feasibly executed
thực thi khả thi
feasibly structured
cấu trúc khả thi
feasibly evaluated
đánh giá khả thi
feasibly assessed
đánh giá khả thi
feasibly arranged
sắp xếp khả thi
we need to assess whether we can feasibly complete the project by the deadline.
Chúng ta cần đánh giá xem liệu chúng ta có thể hoàn thành dự án một cách khả thi trong thời hạn hay không.
the team discussed how feasibly they could reduce costs without sacrificing quality.
Đội ngũ đã thảo luận về việc liệu họ có thể giảm chi phí một cách khả thi mà không ảnh hưởng đến chất lượng hay không.
it is important to determine if the plan can be feasibly implemented in the current market.
Điều quan trọng là phải xác định xem kế hoạch có thể được thực hiện một cách khả thi trên thị trường hiện tại hay không.
we should explore whether this idea can be feasibly turned into a business model.
Chúng ta nên khám phá xem ý tưởng này có thể được chuyển đổi thành mô hình kinh doanh một cách khả thi hay không.
the engineer evaluated if the design could feasibly meet safety standards.
Kỹ sư đã đánh giá xem thiết kế có thể đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn một cách khả thi hay không.
can we feasibly expand our service offerings to include new technologies?
Chúng ta có thể mở rộng các dịch vụ của mình để bao gồm các công nghệ mới một cách khả thi không?
it is crucial to find a feasibly sustainable solution to the environmental issue.
Điều quan trọng là phải tìm ra một giải pháp bền vững một cách khả thi cho vấn đề môi trường.
the committee will investigate if the proposal can be feasibly funded.
Ban thư ký sẽ điều tra xem đề xuất có thể được tài trợ một cách khả thi hay không.
we need to determine if it is feasibly possible to collaborate with other organizations.
Chúng ta cần xác định xem có thể hợp tác với các tổ chức khác một cách khả thi hay không.
they are looking for ways to feasibly improve their production efficiency.
Họ đang tìm kiếm các phương pháp để cải thiện hiệu quả sản xuất của họ một cách khả thi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay