fertiliser

[Mỹ]/'fə:tilaisə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. chất thúc đẩy sự phát triển của thực vật, thường được thêm vào đất để cải thiện độ màu mỡ.
Word Forms
số nhiềufertilisers

Câu ví dụ

organic fertiliser is better for the environment

phân bón hữu cơ tốt hơn cho môi trường

chemical fertiliser can harm the soil

phân bón hóa học có thể gây hại cho đất

farmers use fertiliser to improve crop yields

nhà nông sử dụng phân bón để cải thiện năng suất cây trồng

compost can be used as a natural fertiliser

phân hữu cơ có thể được sử dụng như một loại phân bón tự nhiên

balanced fertiliser contains all necessary nutrients

phân bón cân đối chứa tất cả các chất dinh dưỡng cần thiết

excessive fertiliser can lead to water pollution

việc sử dụng quá nhiều phân bón có thể dẫn đến ô nhiễm nguồn nước

fertiliser application should be done carefully

việc bón phân nên được thực hiện cẩn thận

nitrogen fertiliser is commonly used in agriculture

phân bón đạm thường được sử dụng trong nông nghiệp

phosphorus and potassium are essential fertiliser nutrients

lưu huỳnh và kali là các chất dinh dưỡng thiết yếu của phân bón

the right fertiliser can help plants grow healthy

loại phân bón phù hợp có thể giúp cây trồng phát triển khỏe mạnh

Ví dụ thực tế

Nitrogen fertilisers have altered the balance of chemical isotopes in peat bogs.

Phân bón nitơ đã làm thay đổi sự cân bằng của các đồng vị hóa học trong các đầm lầy than bùn.

Nguồn: The Economist - Technology

Cutting forests releases greenhouse gases from the wood and the soil, and fertilisers create greenhouse gases too.

Việc chặt phá rừng giải phóng khí nhà kính từ gỗ và đất, và phân bón cũng tạo ra khí nhà kính.

Nguồn: 6 Minute English

Meanwhile higher fertiliser and energy costs will crimp farmers' margins everywhere.

Trong khi đó, chi phí phân bón và năng lượng cao hơn sẽ làm giảm lợi nhuận của nông dân ở mọi nơi.

Nguồn: The Economist (Summary)

But initial evidence from the German dairy and fertiliser industries suggests that even heavy users respond to higher prices.

Tuy nhiên, bằng chứng ban đầu từ ngành sữa và phân bón của Đức cho thấy ngay cả những người sử dụng nhiều cũng phản ứng với giá cao hơn.

Nguồn: The Economist - Finance

Fertiliser shortages are even harder to cover: new potash mines take 5-10 years to build.

Việc thiếu hụt phân bón còn khó khăn hơn để khắc phục: các mỏ kali mới mất từ 5 đến 10 năm để xây dựng.

Nguồn: The Economist (Summary)

So it means Africans are just using less fertiliser.

Điều đó có nghĩa là người châu Phi đang sử dụng ít phân bón hơn.

Nguồn: Financial Times Podcast

Farmers have switched from gas to oil heating; ammonia, fertiliser's gas-intensive ingredient, is now imported instead of being made locally.

Nông dân chuyển từ sưởi bằng khí đốt sang sưởi bằng dầu; amoniac, thành phần tốn nhiều năng lượng của phân bón, nay được nhập khẩu thay vì sản xuất tại địa phương.

Nguồn: The Economist - Finance

VOICE OVER: The whales' fecal fertiliser allows for the growth of phytoplankton.

GIỌNG NÓI: Phân trôi của cá voi cho phép sự phát triển của tảo lục.

Nguồn: Nature Magazine: Zoology

But fertiliser costs remain high, meaning more reassurance will probably be needed in the future.

Tuy nhiên, chi phí phân bón vẫn còn cao, có nghĩa là có thể cần thêm sự trấn an trong tương lai.

Nguồn: Economist Finance and economics

In recent years, human sewage and fertilisers from intensive farming have increased plankton blooms in the Gulf, providing extra jellyfish food.

Trong những năm gần đây, nước thải của con người và phân bón từ nông nghiệp công nghiệp đã làm tăng sự nở hoa của tảo trong Vịnh, cung cấp thêm thức ăn cho sứa.

Nguồn: Beautiful China

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay