fertilizers

[Mỹ]/ˈfɜːtɪlaɪzəz/
[Anh]/ˈfɜrtəˌlaɪzərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. chất được thêm vào đất để cải thiện độ màu mỡ của nó

Cụm từ & Cách kết hợp

organic fertilizers

phân hữu cơ

chemical fertilizers

phân hóa học

liquid fertilizers

phân bón lỏng

natural fertilizers

phân bón tự nhiên

slow-release fertilizers

phân bón chậm giải phóng

synthetic fertilizers

phân bón tổng hợp

granular fertilizers

phân bón dạng hạt

fertilizers application

ứng dụng phân bón

fertilizers market

thị trường phân bón

fertilizers usage

sử dụng phân bón

Câu ví dụ

farmers use fertilizers to enhance crop yield.

Người nông dân sử dụng phân bón để tăng năng suất cây trồng.

organic fertilizers are better for the environment.

Phân bón hữu cơ tốt hơn cho môi trường.

applying fertilizers at the right time is crucial for plant growth.

Việc bón phân đúng thời điểm là rất quan trọng cho sự phát triển của cây trồng.

different types of fertilizers serve various purposes.

Các loại phân bón khác nhau phục vụ các mục đích khác nhau.

excessive use of fertilizers can harm the soil.

Việc sử dụng phân bón quá mức có thể gây hại cho đất.

some farmers prefer to use natural fertilizers.

Một số người nông dân thích sử dụng phân bón tự nhiên.

fertilizers can be applied in liquid or granular form.

Phân bón có thể được bón dưới dạng lỏng hoặc dạng hạt.

soil testing helps determine the right fertilizers to use.

Kiểm tra đất giúp xác định loại phân bón phù hợp để sử dụng.

fertilizers are essential for sustainable agriculture.

Phân bón là điều cần thiết cho nông nghiệp bền vững.

many gardeners make their own homemade fertilizers.

Nhiều người làm vườn tự làm phân bón tại nhà.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay