music festivals
các lễ hội âm nhạc
cultural festivals
các lễ hội văn hóa
food festivals
các lễ hội ẩm thực
film festivals
các lễ hội phim
art festivals
các lễ hội nghệ thuật
seasonal festivals
các lễ hội theo mùa
local festivals
các lễ hội địa phương
religious festivals
các lễ hội tôn giáo
international festivals
các lễ hội quốc tế
traditional festivals
các lễ hội truyền thống
many cultures celebrate festivals to honor their traditions.
Nhiều nền văn hóa tổ chức các lễ hội để tôn vinh truyền thống của họ.
festivals often bring communities together for celebration.
Các lễ hội thường mang lại sự đoàn kết cho cộng đồng để cùng nhau ăn mừng.
during festivals, people enjoy various performances and activities.
Trong các lễ hội, mọi người thưởng thức nhiều màn biểu diễn và hoạt động khác nhau.
food plays a central role in many festivals around the world.
Thức ăn đóng vai trò trung tâm trong nhiều lễ hội trên khắp thế giới.
festivals can be a great opportunity for family reunions.
Các lễ hội có thể là cơ hội tuyệt vời để các gia đình sum họp.
some festivals are celebrated with parades and fireworks.
Một số lễ hội được tổ chức với các cuộc diễu hành và pháo hoa.
festivals often showcase local art and crafts.
Các lễ hội thường trưng bày nghệ thuật và thủ công địa phương.
people travel far and wide to attend famous festivals.
Mọi người đi xa xôi để tham dự các lễ hội nổi tiếng.
festivals can reflect the history and culture of a region.
Các lễ hội có thể phản ánh lịch sử và văn hóa của một vùng.
many festivals include traditional music and dance performances.
Nhiều lễ hội có các buổi biểu diễn âm nhạc và khiêu vũ truyền thống.
music festivals
các lễ hội âm nhạc
cultural festivals
các lễ hội văn hóa
food festivals
các lễ hội ẩm thực
film festivals
các lễ hội phim
art festivals
các lễ hội nghệ thuật
seasonal festivals
các lễ hội theo mùa
local festivals
các lễ hội địa phương
religious festivals
các lễ hội tôn giáo
international festivals
các lễ hội quốc tế
traditional festivals
các lễ hội truyền thống
many cultures celebrate festivals to honor their traditions.
Nhiều nền văn hóa tổ chức các lễ hội để tôn vinh truyền thống của họ.
festivals often bring communities together for celebration.
Các lễ hội thường mang lại sự đoàn kết cho cộng đồng để cùng nhau ăn mừng.
during festivals, people enjoy various performances and activities.
Trong các lễ hội, mọi người thưởng thức nhiều màn biểu diễn và hoạt động khác nhau.
food plays a central role in many festivals around the world.
Thức ăn đóng vai trò trung tâm trong nhiều lễ hội trên khắp thế giới.
festivals can be a great opportunity for family reunions.
Các lễ hội có thể là cơ hội tuyệt vời để các gia đình sum họp.
some festivals are celebrated with parades and fireworks.
Một số lễ hội được tổ chức với các cuộc diễu hành và pháo hoa.
festivals often showcase local art and crafts.
Các lễ hội thường trưng bày nghệ thuật và thủ công địa phương.
people travel far and wide to attend famous festivals.
Mọi người đi xa xôi để tham dự các lễ hội nổi tiếng.
festivals can reflect the history and culture of a region.
Các lễ hội có thể phản ánh lịch sử và văn hóa của một vùng.
many festivals include traditional music and dance performances.
Nhiều lễ hội có các buổi biểu diễn âm nhạc và khiêu vũ truyền thống.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay