festivities

[Mỹ]/fɛsˈtɪvɪtiz/
[Anh]/fɛsˈtɪvɪtiz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. lễ kỷ niệm, lễ hội; khoảng thời gian của một lễ hội hoặc ngày nghỉ

Cụm từ & Cách kết hợp

holiday festivities

các hoạt động lễ hội

cultural festivities

các hoạt động văn hóa

seasonal festivities

các hoạt động theo mùa

local festivities

các hoạt động địa phương

community festivities

các hoạt động cộng đồng

festivities planned

các hoạt động lễ hội được lên kế hoạch

festivities begin

các hoạt động lễ hội bắt đầu

festivities continue

các hoạt động lễ hội tiếp tục

festivities end

các hoạt động lễ hội kết thúc

festivities unfold

các hoạt động lễ hội diễn ra

Câu ví dụ

the festivities lasted for three days, filled with music and dance.

Các hoạt động vui chơi kéo dài ba ngày, tràn ngập âm nhạc và khiêu vũ.

during the holidays, the city is known for its vibrant festivities.

Trong kỳ nghỉ lễ, thành phố nổi tiếng với các hoạt động vui chơi sôi động.

people from all over the world come to enjoy the local festivities.

Người dân từ khắp nơi trên thế giới đến để tận hưởng các hoạt động vui chơi địa phương.

the festivities included a parade, fireworks, and traditional food.

Các hoạt động vui chơi bao gồm một cuộc diễu hành, pháo hoa và ẩm thực truyền thống.

we decorated the house to prepare for the upcoming festivities.

Chúng tôi trang trí nhà cửa để chuẩn bị cho các hoạt động vui chơi sắp tới.

the festivities were a wonderful way to bring the community together.

Các hoạt động vui chơi là một cách tuyệt vời để gắn kết cộng đồng.

children eagerly awaited the festivities to start with their favorite games.

Trẻ em háo hức chờ đợi các hoạt động vui chơi bắt đầu với những trò chơi yêu thích của chúng.

local artists showcased their work during the festivities, attracting many visitors.

Các nghệ sĩ địa phương trưng bày tác phẩm của họ trong các hoạt động vui chơi, thu hút nhiều du khách.

the festivities culminated in a grand fireworks display at midnight.

Các hoạt động vui chơi kết thúc bằng một màn pháo hoa hoành tráng vào lúc nửa đêm.

everyone participated in the festivities, creating a joyful atmosphere.

Mọi người đều tham gia vào các hoạt động vui chơi, tạo ra một không khí vui tươi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay