fighters

[Mỹ]/ˈfaɪtəz/
[Anh]/ˈfaɪtərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. lính (số nhiều của chiến binh); máy bay chiến đấu; chiến binh; người phấn đấu

Cụm từ & Cách kết hợp

brave fighters

võ sĩ dũng cảm

freedom fighters

những người chiến đấu vì tự do

elite fighters

võ sĩ tinh nhuệ

street fighters

võ sĩ đường phố

war fighters

võ sĩ chiến tranh

tough fighters

võ sĩ dày dặn kinh nghiệm

trained fighters

võ sĩ được huấn luyện

female fighters

võ sĩ nữ

ninja fighters

võ sĩ ninja

local fighters

võ sĩ địa phương

Câu ví dụ

many fighters train hard every day.

Nhiều võ sĩ luyện tập chăm chỉ mỗi ngày.

fighters often face tough challenges in their careers.

Các võ sĩ thường phải đối mặt với những thử thách khó khăn trong sự nghiệp của họ.

the fighters showed great determination in the competition.

Các võ sĩ đã thể hiện sự quyết tâm lớn trong cuộc thi.

fighters need to develop their skills continuously.

Các võ sĩ cần phải phát triển kỹ năng của họ một cách liên tục.

some fighters come from diverse backgrounds.

Một số võ sĩ đến từ những hoàn cảnh khác nhau.

fighters must maintain their physical fitness.

Các võ sĩ phải duy trì thể lực của họ.

fighters are often admired for their bravery.

Các võ sĩ thường được ngưỡng mộ vì sự dũng cảm của họ.

many fighters participate in international tournaments.

Nhiều võ sĩ tham gia các giải đấu quốc tế.

fighters rely on teamwork to achieve success.

Các võ sĩ dựa vào sự hợp tác để đạt được thành công.

some fighters have their own unique fighting styles.

Một số võ sĩ có phong cách chiến đấu độc đáo của riêng họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay