| số nhiều | finders |
job finder
tìm việc làm
talent finder
tìm kiếm tài năng
range finder
thước đo khoảng cách
laser range finder
thước đo khoảng cách bằng laser
direction finder
bộ định hướng
fault finder
bộ tìm lỗi
a finder of great hidden treasure.
một người tìm kho báu ẩn giấu vĩ đại
sonic echo sounder (=sonic depth finder)
máy đo độ sâu bằng âm thanh phản xạ ( = máy dò độ sâu âm thanh)
job finder
tìm việc làm
talent finder
tìm kiếm tài năng
range finder
thước đo khoảng cách
laser range finder
thước đo khoảng cách bằng laser
direction finder
bộ định hướng
fault finder
bộ tìm lỗi
a finder of great hidden treasure.
một người tìm kho báu ẩn giấu vĩ đại
sonic echo sounder (=sonic depth finder)
máy đo độ sâu bằng âm thanh phản xạ ( = máy dò độ sâu âm thanh)
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay