finder

[Mỹ]/'faɪndə/
[Anh]/'faɪndɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một thiết bị được sử dụng để xác định hoặc phát hiện các đối tượng hoặc thông tin cụ thể.
Word Forms
số nhiềufinders

Cụm từ & Cách kết hợp

job finder

tìm việc làm

talent finder

tìm kiếm tài năng

range finder

thước đo khoảng cách

laser range finder

thước đo khoảng cách bằng laser

direction finder

bộ định hướng

fault finder

bộ tìm lỗi

Câu ví dụ

a finder of great hidden treasure.

một người tìm kho báu ẩn giấu vĩ đại

sonic echo sounder (=sonic depth finder)

máy đo độ sâu bằng âm thanh phản xạ ( = máy dò độ sâu âm thanh)

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay