finer details
chi tiết tinh tế hơn
finer points
những điểm tinh tế hơn
finer texture
bề mặt tinh tế hơn
finer things
những điều tốt đẹp hơn
finer taste
vị ngon tinh tế hơn
finer quality
chất lượng tinh tế hơn
finer grain
bột mịn hơn
finer line
đường kẻ mảnh hơn
finer print
chữ in tinh tế hơn
she has a finer taste in music than i do.
Cô ấy có gu âm nhạc tinh tế hơn tôi.
he prefers finer wines over cheaper options.
Anh ấy thích những loại rượu ngon hơn so với các lựa chọn rẻ hơn.
with practice, he developed a finer understanding of the subject.
Với luyện tập, anh ấy đã phát triển sự hiểu biết sâu sắc hơn về chủ đề.
the artist's work is known for its finer details.
Tác phẩm của họa sĩ nổi tiếng với những chi tiết tinh tế.
she has a finer sense of style than most people.
Cô ấy có phong cách tinh tế hơn hầu hết mọi người.
finer points of negotiation can lead to better agreements.
Những điểm tinh tế trong đàm phán có thể dẫn đến những thỏa thuận tốt hơn.
he has a finer appreciation for art than his peers.
Anh ấy có sự đánh giá cao hơn về nghệ thuật so với đồng nghiệp.
finer fabrics are often more expensive.
Những loại vải tốt hơn thường đắt hơn.
she always seeks finer solutions to complex problems.
Cô ấy luôn tìm kiếm những giải pháp tinh tế hơn cho những vấn đề phức tạp.
finer distinctions in language can change the meaning.
Những khác biệt tinh tế trong ngôn ngữ có thể thay đổi ý nghĩa.
finer details
chi tiết tinh tế hơn
finer points
những điểm tinh tế hơn
finer texture
bề mặt tinh tế hơn
finer things
những điều tốt đẹp hơn
finer taste
vị ngon tinh tế hơn
finer quality
chất lượng tinh tế hơn
finer grain
bột mịn hơn
finer line
đường kẻ mảnh hơn
finer print
chữ in tinh tế hơn
she has a finer taste in music than i do.
Cô ấy có gu âm nhạc tinh tế hơn tôi.
he prefers finer wines over cheaper options.
Anh ấy thích những loại rượu ngon hơn so với các lựa chọn rẻ hơn.
with practice, he developed a finer understanding of the subject.
Với luyện tập, anh ấy đã phát triển sự hiểu biết sâu sắc hơn về chủ đề.
the artist's work is known for its finer details.
Tác phẩm của họa sĩ nổi tiếng với những chi tiết tinh tế.
she has a finer sense of style than most people.
Cô ấy có phong cách tinh tế hơn hầu hết mọi người.
finer points of negotiation can lead to better agreements.
Những điểm tinh tế trong đàm phán có thể dẫn đến những thỏa thuận tốt hơn.
he has a finer appreciation for art than his peers.
Anh ấy có sự đánh giá cao hơn về nghệ thuật so với đồng nghiệp.
finer fabrics are often more expensive.
Những loại vải tốt hơn thường đắt hơn.
she always seeks finer solutions to complex problems.
Cô ấy luôn tìm kiếm những giải pháp tinh tế hơn cho những vấn đề phức tạp.
finer distinctions in language can change the meaning.
Những khác biệt tinh tế trong ngôn ngữ có thể thay đổi ý nghĩa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay