firms

[Mỹ]/fɜːmz/
[Anh]/fɜrmz/

Dịch

n. các tổ chức kinh doanh hoặc công ty
v. ngôi thứ ba số ít của "firm": trở nên rắn chắc hoặc ổn định

Cụm từ & Cách kết hợp

firms compete

các công ty cạnh tranh

large firms

các công ty lớn

firms invest

các công ty đầu tư

firms merge

các công ty sáp nhập

firms expand

các công ty mở rộng

firms benefit

các công ty được hưởng lợi

firms acquire

các công ty mua lại

firms reported

các công ty báo cáo

firms listed

các công ty được niêm yết

firms operate

các công ty hoạt động

Câu ví dụ

several firms are considering acquiring the smaller company.

Một số công ty đang xem xét việc mua lại công ty nhỏ hơn.

the firms collaborated on a joint research project.

Các công ty đã hợp tác trong một dự án nghiên cứu chung.

large firms often have extensive marketing departments.

Các công ty lớn thường có các phòng ban marketing rộng lớn.

many firms are struggling with rising energy costs.

Nhiều công ty đang phải vật lộn với chi phí năng lượng tăng cao.

the firms competed fiercely for market share.

Các công ty cạnh tranh gay gắt để giành thị phần.

new firms are entering the market every year.

Hàng năm, các công ty mới tham gia thị trường.

the firms presented their proposals to the board.

Các công ty đã trình bày đề xuất của họ trước hội đồng quản trị.

firms must comply with all relevant regulations.

Các công ty phải tuân thủ tất cả các quy định liên quan.

the firms are facing increased competition from overseas.

Các công ty đang phải đối mặt với sự cạnh tranh gia tăng từ nước ngoài.

several firms have announced layoffs this quarter.

Một số công ty đã thông báo về việc cắt giảm nhân sự trong quý này.

firms are investing heavily in new technologies.

Các công ty đang đầu tư mạnh vào các công nghệ mới.

the firms reported record profits this year.

Năm nay, các công ty báo cáo lợi nhuận kỷ lục.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay