bright floodlights
đèn chiếu sáng mạnh mẽ
stadium floodlights
đèn chiếu sáng sân vận động
floodlights on
bật đèn chiếu sáng
floodlights off
tắt đèn chiếu sáng
install floodlights
lắp đặt đèn chiếu sáng
adjust floodlights
điều chỉnh đèn chiếu sáng
test floodlights
kiểm tra đèn chiếu sáng
floodlights shining
đèn chiếu sáng đang chiếu sáng
floodlights illuminating
đèn chiếu sáng đang làm sáng
floodlights installed
đèn chiếu sáng đã được lắp đặt
the stadium was lit up with bright floodlights for the evening match.
Sân vận động được chiếu sáng bằng những đèn chiếu sáng mạnh mẽ cho trận đấu buổi tối.
floodlights are essential for playing sports at night.
Đèn chiếu sáng rất cần thiết để chơi thể thao vào ban đêm.
they installed new floodlights to improve visibility on the field.
Họ đã lắp đặt đèn chiếu sáng mới để cải thiện khả năng hiển thị trên sân.
the concert was spectacular under the colorful floodlights.
Buổi hòa nhạc thật ngoạn mục dưới những ánh đèn chiếu sáng đầy màu sắc.
floodlights can create a dramatic atmosphere for outdoor events.
Đèn chiếu sáng có thể tạo ra một bầu không khí kịch tính cho các sự kiện ngoài trời.
during the tournament, the floodlights shone brightly all night.
Trong suốt giải đấu, đèn chiếu sáng đã chiếu sáng rực rỡ cả đêm.
he adjusted the floodlights to reduce glare for the players.
Anh ấy đã điều chỉnh đèn chiếu sáng để giảm lóa cho người chơi.
the floodlights flickered before the power outage.
Đèn chiếu sáng nhấp nháy trước khi mất điện.
they turned on the floodlights to signal the start of the game.
Họ bật đèn chiếu sáng để báo hiệu bắt đầu trận đấu.
floodlights are often used in parking lots for safety.
Đèn chiếu sáng thường được sử dụng trong các bãi đỗ xe vì sự an toàn.
bright floodlights
đèn chiếu sáng mạnh mẽ
stadium floodlights
đèn chiếu sáng sân vận động
floodlights on
bật đèn chiếu sáng
floodlights off
tắt đèn chiếu sáng
install floodlights
lắp đặt đèn chiếu sáng
adjust floodlights
điều chỉnh đèn chiếu sáng
test floodlights
kiểm tra đèn chiếu sáng
floodlights shining
đèn chiếu sáng đang chiếu sáng
floodlights illuminating
đèn chiếu sáng đang làm sáng
floodlights installed
đèn chiếu sáng đã được lắp đặt
the stadium was lit up with bright floodlights for the evening match.
Sân vận động được chiếu sáng bằng những đèn chiếu sáng mạnh mẽ cho trận đấu buổi tối.
floodlights are essential for playing sports at night.
Đèn chiếu sáng rất cần thiết để chơi thể thao vào ban đêm.
they installed new floodlights to improve visibility on the field.
Họ đã lắp đặt đèn chiếu sáng mới để cải thiện khả năng hiển thị trên sân.
the concert was spectacular under the colorful floodlights.
Buổi hòa nhạc thật ngoạn mục dưới những ánh đèn chiếu sáng đầy màu sắc.
floodlights can create a dramatic atmosphere for outdoor events.
Đèn chiếu sáng có thể tạo ra một bầu không khí kịch tính cho các sự kiện ngoài trời.
during the tournament, the floodlights shone brightly all night.
Trong suốt giải đấu, đèn chiếu sáng đã chiếu sáng rực rỡ cả đêm.
he adjusted the floodlights to reduce glare for the players.
Anh ấy đã điều chỉnh đèn chiếu sáng để giảm lóa cho người chơi.
the floodlights flickered before the power outage.
Đèn chiếu sáng nhấp nháy trước khi mất điện.
they turned on the floodlights to signal the start of the game.
Họ bật đèn chiếu sáng để báo hiệu bắt đầu trận đấu.
floodlights are often used in parking lots for safety.
Đèn chiếu sáng thường được sử dụng trong các bãi đỗ xe vì sự an toàn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay