focuses on
tập trung vào
focuses attention
tập trung sự chú ý
focuses efforts
tập trung nỗ lực
focuses primarily
tập trung chủ yếu
focuses intently
tập trung chăm chú
focuses resources
tập trung nguồn lực
focuses sharply
tập trung sắc bén
focusing now
tập trung ngay bây giờ
focuses research
tập trung nghiên cứu
focuses specifically
tập trung cụ thể
focuses on
tập trung vào
focuses attention
tập trung sự chú ý
focuses efforts
tập trung nỗ lực
focuses primarily
tập trung chủ yếu
focuses intently
tập trung chăm chú
focuses resources
tập trung nguồn lực
focuses sharply
tập trung sắc bén
focusing now
tập trung ngay bây giờ
focuses research
tập trung nghiên cứu
focuses specifically
tập trung cụ thể
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay