focuses

[Mỹ]/[ˈfɒkəs]/
[Anh]/[ˈfɒkəs]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. dành sự chú ý cho điều gì đó; hướng điều gì đó vào điều gì đó; tập trung vào một chủ đề hoặc lĩnh vực nghiên cứu cụ thể; hội tụ tại một điểm.

Cụm từ & Cách kết hợp

focuses on

tập trung vào

focuses attention

tập trung sự chú ý

focuses efforts

tập trung nỗ lực

focuses primarily

tập trung chủ yếu

focuses intently

tập trung chăm chú

focuses resources

tập trung nguồn lực

focuses sharply

tập trung sắc bén

focusing now

tập trung ngay bây giờ

focuses research

tập trung nghiên cứu

focuses specifically

tập trung cụ thể

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay