achieves aims
đạt được mục tiêu
stated aims
mục tiêu đã nêu
long-term aims
mục tiêu dài hạn
aims high
đặt mục tiêu cao
aiming for
nhắm tới
common aims
mục tiêu chung
achieved aims
đã đạt được mục tiêu
setting aims
thiết lập mục tiêu
future aims
mục tiêu trong tương lai
core aims
mục tiêu cốt lõi
the company aims to increase its market share by 10% this year.
công ty đặt mục tiêu tăng thị phần lên 10% trong năm nay.
our primary aims are to improve customer satisfaction and reduce costs.
mục tiêu chính của chúng tôi là cải thiện sự hài lòng của khách hàng và giảm chi phí.
the project aims to provide clean water to rural communities.
dự án đặt mục tiêu cung cấp nước sạch cho các cộng đồng nông thôn.
she aims to become a leading expert in her field.
cô ấy đặt mục tiêu trở thành một chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực của mình.
the team's aims for the season are clear: win every game.
mục tiêu của đội bóng cho mùa giải là rõ ràng: thắng mọi trận đấu.
we aim to create a more inclusive and equitable society.
chúng tôi đặt mục tiêu tạo ra một xã hội hòa nhập và công bằng hơn.
the charity aims to alleviate poverty and hunger worldwide.
tổ từ thiện đặt mục tiêu giảm thiểu đói nghèo và nạn đói trên toàn thế giới.
the research aims to understand the causes of climate change.
nghiên cứu đặt mục tiêu hiểu rõ nguyên nhân gây ra biến đổi khí hậu.
the school aims to provide a high-quality education for all students.
trường học đặt mục tiêu cung cấp nền giáo dục chất lượng cao cho tất cả học sinh.
the organization aims to promote peace and understanding between cultures.
tổ chức đặt mục tiêu thúc đẩy hòa bình và hiểu biết giữa các nền văn hóa.
he aims high and hopes to achieve great success in his career.
anh ấy đặt mục tiêu cao và hy vọng đạt được thành công lớn trong sự nghiệp của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay