fortifies health
tăng cường sức khỏe
fortifies body
tăng cường cơ thể
fortifies spirit
tăng cường tinh thần
fortifies immunity
tăng cường miễn dịch
fortifies strength
tăng cường sức mạnh
fortifies resolve
tăng cường quyết tâm
fortifies morale
tăng cường tinh thần chiến đấu
fortifies defenses
tăng cường phòng thủ
fortifies relationships
tăng cường các mối quan hệ
fortifies community
tăng cường cộng đồng
regular exercise fortifies the body against illness.
tập thể dục thường xuyên củng cố cơ thể chống lại bệnh tật.
this vitamin fortifies the immune system.
vitamin này củng cố hệ thống miễn dịch.
education fortifies a person's future prospects.
giáo dục củng cố triển vọng tương lai của một người.
the team's training fortifies their chances of winning.
việc huấn luyện của đội củng cố cơ hội chiến thắng của họ.
good nutrition fortifies children's growth and development.
dinh dưỡng tốt củng cố sự phát triển và tăng trưởng của trẻ em.
trust fortifies relationships between friends.
sự tin tưởng củng cố mối quan hệ giữa bạn bè.
this strategy fortifies our market position.
chiến lược này củng cố vị thế thị trường của chúng tôi.
community support fortifies local businesses.
sự hỗ trợ của cộng đồng củng cố các doanh nghiệp địa phương.
positive feedback fortifies employee morale.
phản hồi tích cực củng cố tinh thần của nhân viên.
regular practice fortifies language skills.
thực hành thường xuyên củng cố kỹ năng ngôn ngữ.
fortifies health
tăng cường sức khỏe
fortifies body
tăng cường cơ thể
fortifies spirit
tăng cường tinh thần
fortifies immunity
tăng cường miễn dịch
fortifies strength
tăng cường sức mạnh
fortifies resolve
tăng cường quyết tâm
fortifies morale
tăng cường tinh thần chiến đấu
fortifies defenses
tăng cường phòng thủ
fortifies relationships
tăng cường các mối quan hệ
fortifies community
tăng cường cộng đồng
regular exercise fortifies the body against illness.
tập thể dục thường xuyên củng cố cơ thể chống lại bệnh tật.
this vitamin fortifies the immune system.
vitamin này củng cố hệ thống miễn dịch.
education fortifies a person's future prospects.
giáo dục củng cố triển vọng tương lai của một người.
the team's training fortifies their chances of winning.
việc huấn luyện của đội củng cố cơ hội chiến thắng của họ.
good nutrition fortifies children's growth and development.
dinh dưỡng tốt củng cố sự phát triển và tăng trưởng của trẻ em.
trust fortifies relationships between friends.
sự tin tưởng củng cố mối quan hệ giữa bạn bè.
this strategy fortifies our market position.
chiến lược này củng cố vị thế thị trường của chúng tôi.
community support fortifies local businesses.
sự hỗ trợ của cộng đồng củng cố các doanh nghiệp địa phương.
positive feedback fortifies employee morale.
phản hồi tích cực củng cố tinh thần của nhân viên.
regular practice fortifies language skills.
thực hành thường xuyên củng cố kỹ năng ngôn ngữ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay