fraudsters

[Mỹ]/[ˈfrɔːdəz]/
[Anh]/[ˈfrɑːdəz]/

Dịch

n. Những người thực hiện hành vi lừa đảo; Một người tham gia vào các hoạt động lừa đảo; Những cá nhân liên quan hoặc chịu trách nhiệm về hành vi lừa đảo.

Cụm từ & Cách kết hợp

catch fraudsters

bắt giữ những kẻ lừa đảo

expose fraudsters

phanh phui những kẻ lừa đảo

investigate fraudsters

điều tra những kẻ lừa đảo

punish fraudsters

trừng phạt những kẻ lừa đảo

stop fraudsters

dừng những kẻ lừa đảo

fraudsters thrive

những kẻ lừa đảo phát triển mạnh

identifying fraudsters

xác định những kẻ lừa đảo

targeting fraudsters

nhắm vào những kẻ lừa đảo

protecting from fraudsters

bảo vệ khỏi những kẻ lừa đảo

reporting fraudsters

báo cáo về những kẻ lừa đảo

Câu ví dụ

authorities are warning the public about sophisticated fraudsters.

các nhà chức trách cảnh báo công chúng về những kẻ lừa đảo tinh vi.

the investigation revealed a network of international fraudsters.

cuộc điều tra cho thấy một mạng lưới những kẻ lừa đảo quốc tế.

many victims have lost their savings to ruthless fraudsters.

nhiều nạn nhân đã mất tiền tiết kiệm vào tay những kẻ lừa đảo tàn nhẫn.

police are actively pursuing suspected fraudsters across the country.

cảnh sát đang tích cực truy bắt những kẻ lừa đảo bị nghi ngờ trên cả nước.

the company hired a security firm to protect against fraudsters.

công ty đã thuê một công ty an ninh để bảo vệ chống lại những kẻ lừa đảo.

online marketplaces are vulnerable to fraudulent activity by fraudsters.

các sàn giao dịch trực tuyến dễ bị tổn thương bởi các hoạt động lừa đảo của những kẻ lừa đảo.

the court sentenced the fraudsters to lengthy prison terms.

tòa án đã tuyên án những kẻ lừa đảo phải nhận các bản án dài hạn.

banks are implementing new measures to identify and stop fraudsters.

các ngân hàng đang triển khai các biện pháp mới để xác định và ngăn chặn những kẻ lừa đảo.

the elderly are often targeted by unscrupulous fraudsters seeking to steal their money.

người già thường là đối tượng bị nhắm đến bởi những kẻ lừa đảo không liêm xỉ tìm cách đánh cắp tiền của họ.

cybersecurity experts are working to combat fraudsters online.

các chuyên gia an ninh mạng đang nỗ lực chống lại những kẻ lừa đảo trực tuyến.

the regulator fined the company for failing to protect against fraudsters.

cơ quan quản lý đã phạt công ty vì không bảo vệ chống lại những kẻ lừa đảo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay