generalist

[Mỹ]/'dʒen(ə)rəlɪst/
[Anh]/'dʒɛnrəlɪst/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Người đa năng; ai đó có kỹ năng trong nhiều lĩnh vực.
Word Forms
số nhiềugeneralists

Câu ví dụ

She is a generalist in the field of marketing.

Cô ấy là người làm nhiều việc trong lĩnh vực marketing.

Being a generalist allows you to have a broad range of skills.

Việc là một người làm nhiều việc cho phép bạn có một loạt các kỹ năng rộng lớn.

He prefers to be a generalist rather than a specialist.

Anh ấy thích làm nhiều việc hơn là một chuyên gia.

A generalist approach can be beneficial in certain situations.

Cách tiếp cận của một người làm nhiều việc có thể có lợi trong một số tình huống nhất định.

Generalists are often good at seeing the big picture.

Những người làm nhiều việc thường giỏi trong việc nhìn thấy bức tranh toàn cảnh.

She enjoys being a generalist because it allows her to work on diverse projects.

Cô ấy thích làm nhiều việc vì nó cho phép cô ấy làm việc trên nhiều dự án khác nhau.

As a generalist, he is knowledgeable in many different areas.

Với tư cách là một người làm nhiều việc, anh ấy có kiến thức về nhiều lĩnh vực khác nhau.

The company is looking for a generalist who can handle various tasks.

Công ty đang tìm kiếm một người làm nhiều việc có thể xử lý nhiều nhiệm vụ khác nhau.

Generalists are versatile and adaptable to different situations.

Những người làm nhiều việc đa năng và thích ứng với các tình huống khác nhau.

In today's fast-paced world, being a generalist can be advantageous.

Trong thế giới phát triển nhanh chóng ngày nay, việc làm nhiều việc có thể có lợi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay