gentled spirit
tinh thần dịu dàng
softly gentled
dịu dàng một cách nhẹ nhàng
gentled by touch
dịu dàng bởi sự tiếp xúc
being gentled
đang được dịu dàng
gentled into sleep
dịu dàng vào giấc ngủ
gentled expression
biểu cảm dịu dàng
gently gentled
dịu dàng một cách nhẹ nhàng
she gentled him
cô ấy dịu dàng với anh ấy
gentled voice
giọng nói dịu dàng
he was gentled
anh ấy đã được dịu dàng
the rough edges of his personality were gentled by years of experience.
Những góc cạnh thô ráp trong tính cách của anh ấy đã được làm dịu đi bởi nhiều năm kinh nghiệm.
she was gentled into a life of domesticity after a career in finance.
Cô ấy dần hòa nhập với cuộc sống nội trợ sau sự nghiệp trong lĩnh vực tài chính.
the child was gentled to sleep by the rocking of the chair.
Đứa trẻ dần ngủ say bởi tiếng lắc lư của chiếc ghế.
the harsh criticism was gentled into constructive feedback.
Những lời chỉ trích gay gắt đã được chuyển thành phản hồi mang tính xây dựng.
he was gentled into accepting the inevitable outcome.
Anh ấy dần chấp nhận kết quả không thể tránh khỏi.
the frantic pace of the city life was gentled by the countryside.
Tốc độ điên cuồng của cuộc sống thành phố đã được làm dịu bởi vùng nông thôn.
the angry customer was gentled by the polite shop assistant.
Khách hàng tức giận đã được làm dịu bởi nhân viên bán hàng lịch sự.
the difficult situation was gentled with compassion and understanding.
Tình huống khó khăn đã được giải quyết bằng sự thông cảm và thấu hiểu.
the team's approach was gentled to include more collaboration.
Cách tiếp cận của nhóm đã được điều chỉnh để có nhiều sự hợp tác hơn.
the strict rules were gentled to allow for more flexibility.
Những quy tắc nghiêm ngặt đã được nới lỏng để cho phép sự linh hoạt hơn.
the initial shock was gentled by the support of her friends.
Sự sốc ban đầu đã được làm dịu bởi sự hỗ trợ của bạn bè cô ấy.
gentled spirit
tinh thần dịu dàng
softly gentled
dịu dàng một cách nhẹ nhàng
gentled by touch
dịu dàng bởi sự tiếp xúc
being gentled
đang được dịu dàng
gentled into sleep
dịu dàng vào giấc ngủ
gentled expression
biểu cảm dịu dàng
gently gentled
dịu dàng một cách nhẹ nhàng
she gentled him
cô ấy dịu dàng với anh ấy
gentled voice
giọng nói dịu dàng
he was gentled
anh ấy đã được dịu dàng
the rough edges of his personality were gentled by years of experience.
Những góc cạnh thô ráp trong tính cách của anh ấy đã được làm dịu đi bởi nhiều năm kinh nghiệm.
she was gentled into a life of domesticity after a career in finance.
Cô ấy dần hòa nhập với cuộc sống nội trợ sau sự nghiệp trong lĩnh vực tài chính.
the child was gentled to sleep by the rocking of the chair.
Đứa trẻ dần ngủ say bởi tiếng lắc lư của chiếc ghế.
the harsh criticism was gentled into constructive feedback.
Những lời chỉ trích gay gắt đã được chuyển thành phản hồi mang tính xây dựng.
he was gentled into accepting the inevitable outcome.
Anh ấy dần chấp nhận kết quả không thể tránh khỏi.
the frantic pace of the city life was gentled by the countryside.
Tốc độ điên cuồng của cuộc sống thành phố đã được làm dịu bởi vùng nông thôn.
the angry customer was gentled by the polite shop assistant.
Khách hàng tức giận đã được làm dịu bởi nhân viên bán hàng lịch sự.
the difficult situation was gentled with compassion and understanding.
Tình huống khó khăn đã được giải quyết bằng sự thông cảm và thấu hiểu.
the team's approach was gentled to include more collaboration.
Cách tiếp cận của nhóm đã được điều chỉnh để có nhiều sự hợp tác hơn.
the strict rules were gentled to allow for more flexibility.
Những quy tắc nghiêm ngặt đã được nới lỏng để cho phép sự linh hoạt hơn.
the initial shock was gentled by the support of her friends.
Sự sốc ban đầu đã được làm dịu bởi sự hỗ trợ của bạn bè cô ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay