ghouls

[Mỹ]/ɡuːlz/
[Anh]/ɡuːlz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.pl. của quái vật; một sinh vật huyền thoại ăn thịt người; kẻ cắp mộ; người cướp mộ.

Cụm từ & Cách kết hợp

scary ghouls

linh hồn đáng sợ

evil ghouls

linh hồn ma quỷ

hungry ghouls

linh hồn đói khát

wandering ghouls

linh hồn lang thang

ghostly ghouls

linh hồn ma quái

mythical ghouls

linh hồn thần thoại

ancient ghouls

linh hồn cổ xưa

mischievous ghouls

linh hồn tinh nghịch

restless ghouls

linh hồn bồn chồn

flesh-eating ghouls

linh hồn ăn thịt người

Câu ví dụ

ghouls are often depicted in horror movies.

Những con quỷ thường được miêu tả trong các bộ phim kinh dị.

legends about ghouls exist in many cultures.

Những câu chuyện về quỷ thường tồn tại ở nhiều nền văn hóa.

some people believe ghouls can haunt graveyards.

Một số người tin rằng quỷ có thể ám ảnh các nghĩa địa.

in folklore, ghouls are known to eat human flesh.

Trong dân gian, quỷ được biết đến là ăn thịt người.

ghouls are often associated with darkness and death.

Những con quỷ thường gắn liền với bóng tối và cái chết.

many video games feature ghouls as monsters.

Nhiều trò chơi điện tử có quỷ như những con quái vật.

ghouls can be found in various horror novels.

Quỷ có thể được tìm thấy trong nhiều tiểu thuyết kinh dị.

people dress as ghouls for halloween parties.

Mọi người hóa trang thành quỷ cho các bữa tiệc Halloween.

some myths describe ghouls as shape-shifters.

Một số truyền thuyết mô tả quỷ là những kẻ biến hình.

ghouls often symbolize fear and the unknown.

Những con quỷ thường tượng trưng cho nỗi sợ hãi và điều chưa biết.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay